肘(ひじ、hiji)
- khuỷu tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIJI
肘
ひじ
肘 (ひじ, phiên âm: hiji) có nghĩa là "khuỷu tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khuỷu tay |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肘 trong tiếng Nhật có nghĩa là "khuỷu tay". Đây là bộ phận khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay.
⚫︎肘を曲げる。 Dịch: Gập khuỷu tay. ⚫︎転んで肘を打った。 Dịch: Bị ngã và đập khuỷu tay vào. ⚫︎服の肘の部分がすり切れた。 Dịch: Phần khuỷu tay của áo bị sờn rách.
⚫︎Sử dụng 肘 khi bạn muốn nói về khuỷu tay của chính mình hoặc của người khác. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống, từ mô tả hành động, đến chỉ ra vị trí trên cơ thể, hoặc nói về các vấn đề liên quan đến khuỷu tay.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 肘. ⚫︎Cách đọc (furigana): ひじ (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 肘, vì đây là một bộ phận cơ thể cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 肘 chỉ chỉ đến một bộ phận cụ thể của cơ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể khác để đối chiếu, ví dụ như "vai" (肩 - kata), "cổ tay" (手首 - tekubi).
彼はサッカーの練習中に肘を痛めた。 ・Bản dịch: Anh ấy bị đau khuỷu tay trong khi tập bóng đá. ・Giải thích: Câu này mô tả việc anh ấy bị chấn thương ở khuỷu tay.
その子は肘をついてテレビを見ていた。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đó đang chống khuỷu tay để xem TV. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chống khuỷu tay.
Nguồn gốc của từ 肘 chưa được xác định rõ ràng, nhưng kanji 肘 (肘) có thể được hiểu là sự kết hợp của các yếu tố tượng trưng cho phần cơ thể này.