肘(ひじ、hiji)
- khuỷu tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIJI
肘
ひじ
肘 (ひじ, phiên âm: hiji) có nghĩa là "khuỷu tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khuỷu tay |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIJI
肘
ひじ
肘 (ひじ, phiên âm: hiji) có nghĩa là "khuỷu tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khuỷu tay |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |