膝(ひざ、hiza)
- đầu gối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIZA
膝
ひざ
膝 (ひざ, phiên âm: hiza) có nghĩa là "đầu gối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đầu gối |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
膝 (ひざ) trong tiếng Việt có nghĩa là "đầu gối". Đây là bộ phận khớp nối giữa đùi và cẳng chân.
⚫︎ 転んで膝をすりむいた。 Dịch: Tôi bị ngã và bị trầy xước đầu gối. ⚫︎ 赤ちゃんの膝はとても柔らかい。 Dịch: Đầu gối của em bé rất mềm mại. ⚫︎ 正座すると膝が痛くなる。 Dịch: Tôi bị đau đầu gối khi ngồi kiểu seiza (kiểu ngồi truyền thống của Nhật Bản).
Bạn có thể sử dụng 膝 để nói về: ⚫︎ Vị trí của đầu gối trên cơ thể. ⚫︎ Tình trạng của đầu gối (đau, trầy xước, v.v.). ⚫︎ Các hành động liên quan đến đầu gối (ngồi, quỳ, v.v.).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 膝, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là ひざ. ⚫︎ Trong một số trường hợp, không có okurigana (phần hiragana đi kèm) đi sau chữ Hán. Tuy nhiên, trong cách sử dụng thông thường, không có sự thay đổi đáng kể nào trong cách viết. ⚫︎ 膝 có thể là một phần của các từ ghép khác, ví dụ: 膝小僧 (ひざこぞう) có nghĩa là "xương bánh chè".
Hiện tại không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật để chỉ riêng về "đầu gối".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 膝, vì đây là tên gọi một bộ phận cơ thể cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ các bộ phận cơ thể khác (như đùi, cẳng chân) để mô tả vị trí xung quanh.
彼は試合中に膝を怪我した。 ・Bản dịch: Anh ấy bị thương ở đầu gối trong trận đấu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người bị thương ở đầu gối trong khi tham gia một sự kiện thể thao.
膝をついて謝罪した。 ・Bản dịch: Anh ấy quỳ xuống để xin lỗi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 膝 để diễn tả hành động quỳ gối, một tư thế thể hiện sự tôn trọng hoặc hối lỗi.
Nguồn gốc của chữ Hán 膝 có liên quan đến hình ảnh của khớp gối. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về sự phát triển ngữ nghĩa cụ thể của từ này không có sẵn.