水筒(すいとう、suitou)
- bình giữ nhiệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUITOU
水筒
すいとう
水筒 (すいとう, phiên âm: suitou) có nghĩa là "bình giữ nhiệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bình giữ nhiệt |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
水筒 (すいとう) trong tiếng Việt có nghĩa là "bình nước" hoặc "bình đựng nước". Nó là một vật dụng để đựng và mang theo nước uống, thường được sử dụng khi đi học, đi làm, đi du lịch, hoặc tập thể thao. 水筒 được thiết kế để giữ cho nước bên trong luôn sạch sẽ và có thể giữ nhiệt (nóng hoặc lạnh) trong một khoảng thời gian nhất định.
⚫︎学校に[水筒]を持って行きます。 ・Dịch: Tôi mang bình nước đi học. ⚫︎[水筒]の中にお茶を入れてください。 ・Dịch: Xin hãy cho trà vào bình nước. ⚫︎暑いから、[水筒]の水がすぐになくなった。 ・Dịch: Vì trời nóng nên nước trong bình nước đã hết ngay.
Bạn có thể sử dụng 水筒 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về bình đựng nước. Ví dụ, khi bạn cần hỏi ai đó có bình nước không, khi bạn muốn chỉ ra chiếc bình nước của mình, hoặc khi bạn muốn nói về việc đổ nước vào bình. Bạn có thể dùng trực tiếp từ này mà không cần thêm nhiều ngữ cảnh phức tạp.
水筒 thường được viết bằng kanji và hiragana: 水筒. ⚫︎水 (sui) nghĩa là "nước". ⚫︎筒 (tou) nghĩa là "ống" hoặc "bình". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ Bình nước nói chung: 容器 (youki) - "đồ đựng", bình đựng nước có thể là một phần của 容器. ⚫︎ Chai nước: ボトル (botoru) - "bottle" (từ mượn tiếng Anh), thường chỉ chai nhựa. Tuy nhiên, 水筒 có ý nghĩa cụ thể hơn về một loại bình đựng nước có thể tái sử dụng, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một vật dụng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ ra việc không có bình nước, bạn có thể nói: ⚫︎ 水筒がない (suitou ga nai) - "Không có bình nước".
毎日[水筒]に水を入れて学校に行きます。 ・Bản dịch: Hằng ngày tôi đổ nước vào bình và đi học. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động chuẩn bị và mang theo bình nước đi học hàng ngày.
[水筒]を忘れずに持ってきてね! ・Bản dịch: Đừng quên mang bình nước theo nhé! ・Giải thích: Lời nhắc nhở ai đó mang theo bình nước.
Từ 水 (nước) và 筒 (ống/bình). Ban đầu, người ta sử dụng các loại ống để đựng nước, sau đó phát triển thành các loại bình chứa nước hiện đại như 水筒.