野球(やきゅう、yakyuu)
- bóng chày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKYUU
野球
やきゅう
野球 (やきゅう, phiên âm: yakyuu) có nghĩa là "bóng chày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bóng chày |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
野球 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "bóng chày". Đây là một môn thể thao đồng đội phổ biến ở Nhật Bản, được chơi với gậy và bóng. Hai đội thi đấu với nhau, luân phiên nhau tấn công và phòng thủ. Mục tiêu của trò chơi là ghi điểm bằng cách chạy quanh các căn cứ.
⚫︎週末は公園で野球の試合を見ました。 Dịch: Cuối tuần tôi đã xem một trận đấu bóng chày ở công viên. ⚫︎彼は野球がとても上手です。 Dịch: Anh ấy chơi bóng chày rất giỏi. ⚫︎日本で野球はとても人気があります。 Dịch: Bóng chày rất phổ biến ở Nhật Bản.
Bạn có thể sử dụng từ 野球 để nói về môn thể thao bóng chày nói chung, hoặc để chỉ các trận đấu, đội bóng, hay các hoạt động liên quan đến môn thể thao này. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài viết, hoặc các thông báo.
Từ 野球 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: やきゅう ⚫︎Kanji: 野球 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là "きゅう".
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các môn thể thao khác như là đối trọng, ví dụ như サッカー (bóng đá).
夏の甲子園野球大会はとても盛り上がります。 ・Bản dịch: Giải đấu bóng chày Koshien mùa hè rất sôi động. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 野球 để nói về một giải đấu bóng chày nổi tiếng ở Nhật Bản.
彼は野球のコーチになりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trở thành huấn luyện viên bóng chày. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 野球 để chỉ nghề nghiệp của một người liên quan đến môn bóng chày.
Từ 野球 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ Hán 野 (dã/đồng, nghĩa là "đồng ruộng") và 球 (cầu/quả cầu, nghĩa là "quả bóng"). Cái tên này phản ánh môn thể thao này được chơi trên một khu vực rộng lớn, bao gồm cả sân cỏ và khu vực nội địa.