Nihongo

スタッフ(スタッフ、sutaッfu)
- nhân viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

TA

タ

タ

ッ

ッ

ッ

FU

フ

フ

スタッフ (スタッフ, phiên âm: sutaッfu) có nghĩa là "nhân viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhân viên
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スタッフ (sutaffu) có nghĩa là "nhân viên", "đội ngũ", hoặc "ban cán sự". Đây là một từ mượn từ tiếng Anh "staff". Nó thường chỉ những người làm việc trong một tổ chức, công ty, cửa hàng, hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの店には親切なスタッフがたくさんいます。 Dịch: Ở cửa hàng đó có rất nhiều nhân viên tốt bụng. ⚫︎ イベントのスタッフを募集しています。 Dịch: Chúng tôi đang tuyển nhân viên cho sự kiện. ⚫︎ 彼はホテルのスタッフとして働いています。 Dịch: Anh ấy làm việc như một nhân viên tại khách sạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng スタッフ để nói về bất kỳ ai làm việc trong một tổ chức, từ những người làm công việc đơn giản đến những người ở vị trí quản lý. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Khi muốn nói về một nhóm nhân viên, bạn có thể dùng từ này một cách dễ dàng. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong cửa hàng, công ty, sự kiện, nhà hàng, khách sạn, v.v.

Cách viết

⚫︎ スタッフ được viết bằng katakana: スタッフ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: kanji) cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 従業員 (juugyouin): nhân viên, công nhân ⚫︎ 社員 (shain): nhân viên công ty ⚫︎ メンバー (menbaa): thành viên (ví dụ: trong một đội) ⚫︎ クルー (kuruu): thành viên (như trong một đoàn làm phim, hoặc trong hàng không) ⚫︎ 関係者 (kankeisha): người có liên quan

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho スタッフ.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトには、経験豊富なスタッフが必要です。 ・Bản dịch: Dự án này cần những nhân viên có kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này sử dụng スタッフ để chỉ những người làm việc trong dự án và có kinh nghiệm.

Ví dụ câu 2

受付のスタッフに質問してください。 ・Bản dịch: Hãy hỏi nhân viên ở quầy lễ tân. ・Giải thích: Ở đây, スタッフ chỉ những người làm việc tại quầy lễ tân.

Nguồn gốc

スタッフ là từ mượn từ tiếng Anh "staff", có nghĩa là "nhân viên" hoặc "đội ngũ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud