正社員(せいしゃいん、seishaいn)
- nhân viên chính thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEISHAIN
正社員
せいしゃいん
正社員 (せいしゃいん, phiên âm: seishaいn) có nghĩa là "nhân viên chính thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhân viên chính thức |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
正社員 (せいしゃいん) nghĩa là nhân viên chính thức, nhân viên biên chế, hoặc nhân viên làm việc toàn thời gian trong một công ty ở Nhật Bản. Đây là vị trí làm việc ổn định, thường đi kèm với các quyền lợi và trách nhiệm cao hơn so với các loại hình nhân viên khác. 正社員 thường được tuyển dụng trực tiếp bởi công ty và có hợp đồng lao động không thời hạn (hoặc thời hạn dài).
⚫︎山田さんは、大手企業の正社員として働いています。 Translation: Anh Yamada đang làm việc như một nhân viên chính thức tại một công ty lớn. ⚫︎彼女は、正社員として採用されたので、とても喜んでいます。 Translation: Cô ấy rất vui vì đã được tuyển dụng làm nhân viên chính thức. ⚫︎正社員の給料は、契約社員より高いことが多いです。 Translation: Mức lương của nhân viên chính thức thường cao hơn so với nhân viên hợp đồng.
Bạn sử dụng từ 正社員 khi muốn đề cập đến vị trí làm việc chính thức trong một công ty. Từ này được dùng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi thảo luận về công việc và sự nghiệp. ⚫︎ Khi so sánh các loại hình nhân viên khác nhau. ⚫︎ Khi phỏng vấn xin việc. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến công việc.
⚫︎ Từ 正社員 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 正社員. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せいしゃいん (seishain). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 正規雇用 (seiki koyou) - việc làm chính thức ⚫︎ フルタイム (furutaimu) - toàn thời gian (tuy nhiên, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 正社員)
⚫︎ 契約社員 (keiyaku shain) - nhân viên hợp đồng ⚫︎ 派遣社員 (haken shain) - nhân viên phái cử ⚫︎ アルバイト (arubaito) - nhân viên bán thời gian, làm thêm
彼は、大学卒業後、すぐに正社員として就職しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi làm nhân viên chính thức ngay sau khi tốt nghiệp đại học. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc một người tìm được công việc 正社員 sau khi tốt nghiệp đại học là một sự kiện quan trọng.
正社員として働くためには、厳しい試験を突破しなければなりません。 ・Bản dịch: Để làm việc như một nhân viên chính thức, bạn phải vượt qua các kỳ thi khắt khe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cạnh tranh và yêu cầu cao đối với việc trở thành 正社員.
Từ này được tạo thành từ chữ 正 (sei) có nghĩa là "chính thức, đúng đắn" và chữ 社員 (shain) nghĩa là "nhân viên, thành viên của công ty". Sự kết hợp này nhấn mạnh vị trí làm việc ổn định và toàn thời gian của nhân viên trong công ty.