従業員(じゅうぎょういん、juugiょうin)
- nhân viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUGIょUIN
従業員
じゅうぎょういん
従業員 (じゅうぎょういん, phiên âm: juugiょうin) có nghĩa là "nhân viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nhân viên |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
従業員 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhân viên", "người làm công", hoặc "người lao động" trong một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó chỉ những người làm việc cho một người chủ hoặc một tổ chức và được trả lương cho công việc của họ. Từ này bao hàm ý nghĩa về mối quan hệ làm việc và sự đóng góp của cá nhân cho tổ chức.
⚫︎その会社には多くの従業員がいます。 Dịch: Công ty đó có nhiều nhân viên. ⚫︎彼女は新しい従業員を募集しています。 Dịch: Cô ấy đang tuyển dụng nhân viên mới. ⚫︎彼はベテランの従業員です。 Dịch: Anh ấy là một nhân viên kỳ cựu.
Bạn có thể sử dụng 従業員 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến công việc và kinh doanh. Ví dụ, khi bạn muốn nói về số lượng nhân viên trong một công ty, khi bạn muốn mô tả ai đó là nhân viên của một công ty cụ thể, hoặc khi bạn muốn thảo luận về các vấn đề liên quan đến nhân viên. Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, chẳng hạn như hợp đồng lao động, thông báo tuyển dụng, và trong các cuộc họp về quản lý nhân sự.
Từ này thường được viết bằng kanji là 従業員. Cách đọc (furigana) là じゅうぎょういん. Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi okurigana đáng kể.
⚫︎ 社員 (しゃいん): nhân viên (thường dùng cho công ty) ⚫︎ 職員 (しょくいん): viên chức, nhân viên (thường dùng cho các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức) ⚫︎ 労働者 (ろうどうしゃ): người lao động ⚫︎ スタッフ (sutaffu): staff - nhân viên (dùng trong văn cảnh không trang trọng)
⚫︎ 経営者 (けいえいしゃ): người quản lý, chủ doanh nghiệp ⚫︎ 社長 (しゃちょう): giám đốc, chủ tịch
この会社では従業員の福利厚生が充実しています。 ・Bản dịch: Phúc lợi của nhân viên ở công ty này rất đầy đủ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của các phúc lợi dành cho nhân viên trong một công ty.
従業員一同、お客様にご満足いただけるよう努めます。 ・Bản dịch: Toàn thể nhân viên sẽ cố gắng để khách hàng hài lòng. ・Giải thích: Đây là một câu thường thấy trong các thông điệp của công ty, thể hiện sự cam kết của nhân viên đối với khách hàng.
Từ 従業員 được tạo thành từ các chữ Hán: 従 (じゅう - theo, phục tùng), 業 (ぎょう - công việc, sự nghiệp) và 員 (いん - thành viên, người). Ghép lại, nó mô tả những người làm việc và phục vụ trong một công việc hoặc doanh nghiệp.