Nihongo

警備員(けいびいん、keibiいn)
- nhân viên bảo vệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIBIIN

警備員

けいびいん

警備員 (けいびいん, phiên âm: keibiいn) có nghĩa là "nhân viên bảo vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhân viên bảo vệ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

警備員 có nghĩa là nhân viên bảo vệ, người bảo vệ, hoặc nhân viên an ninh. Họ là những người được thuê để bảo vệ tài sản, con người, và duy trì an ninh tại một địa điểm cụ thể. Công việc của họ có thể bao gồm tuần tra, giám sát bằng camera, kiểm soát ra vào, và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのビルには、24時間 警備員 がいます。 ・Dịch: Tòa nhà đó có nhân viên bảo vệ 24/7. ⚫︎警備員 は不審な人物に注意しました。 ・Dịch: Nhân viên bảo vệ đã chú ý đến một người khả nghi. ⚫︎コンサート会場には多くの 警備員 が配置されていました。 ・Dịch: Nhiều nhân viên bảo vệ đã được bố trí tại địa điểm buổi hòa nhạc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 警備員 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về những người làm công việc bảo vệ an ninh. Ví dụ, khi bạn cần báo cáo về một người bảo vệ, khi bạn muốn hỏi về an ninh của một địa điểm, hoặc khi bạn muốn đề cập đến vai trò của họ trong việc đảm bảo an toàn.

Cách viết

⚫︎ Từ 警備員 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai: 警備員. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ガードマン (gādoman): Từ mượn tiếng Anh, có nghĩa là "người bảo vệ" (guard). ⚫︎ 保安員 (hoan'in): Nhân viên an ninh (thường được sử dụng trong các nhà máy, công trường).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng những từ chỉ những người gây ra mất an ninh, chẳng hạn như: ⚫︎ 泥棒 (dorobō): Kẻ trộm ⚫︎ 犯罪者 (hanzaisha): Tội phạm

Ví dụ câu 1

この会社は、社員の安全のために、24時間 警備員 を雇っています。 ・Bản dịch: Công ty này thuê nhân viên bảo vệ 24 giờ để đảm bảo an toàn cho nhân viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của 警備員 trong việc bảo vệ sự an toàn của nhân viên công ty.

Ví dụ câu 2

駅の 警備員 が、落とし物を届けに来ました。 ・Bản dịch: Nhân viên bảo vệ ở nhà ga đã đến giao trả đồ bị mất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hữu ích của 警備員 trong việc hỗ trợ hành khách.

Nguồn gốc

Từ 警備員 được tạo thành từ hai thành phần chính: ⚫︎ 警備 (keibi): có nghĩa là "an ninh", "bảo vệ". ⚫︎ 員 (in): một hậu tố chỉ "thành viên", "nhân viên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud