Nihongo

警備員けいびいんkeibiいn
- nhân viên bảo vệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIBIIN

警備員 (けいびいん, phiên âm: keibiいn) có nghĩa là "nhân viên bảo vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhân viên bảo vệ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud