Nihongo

承認(しょうにん、shounin)
- chấp thuận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUNIN

承認

しょうにん

承認 (しょうにん, phiên âm: shounin) có nghĩa là "chấp thuận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chấp thuận
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

承認 có nghĩa là chấp nhận, thừa nhận, công nhận hoặc duyệt một điều gì đó. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc sự xác nhận chính thức đối với một hành động, đề xuất, hoặc sự thật. 承認 có thể liên quan đến nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quyết định cá nhân đến các vấn đề pháp lý và kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議の議題を承認する。 ・Bản dịch: Duyệt chương trình nghị sự của cuộc họp. ⚫︎彼の提案は社長に承認された。 ・Bản dịch: Đề xuất của anh ấy đã được giám đốc điều hành chấp thuận. ⚫︎パスポートの申請が承認されました。 ・Bản dịch: Đơn xin hộ chiếu của tôi đã được duyệt.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 承認 khi muốn diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận, hoặc sự xác nhận chính thức đối với một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các thủ tục pháp lý. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng 承認 trong cuộc sống hàng ngày khi bạn muốn bày tỏ sự đồng ý đối với ý kiến của người khác hoặc khi bạn muốn xác nhận một thông tin.

Cách viết

承認 được viết bằng kanji. ・Kanji: 承認 ・Cách đọc (hiragana): しょうにん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 許可(きょか): Cấp phép, cho phép. ⚫︎ 同意(どうい): Đồng ý, tán thành. ⚫︎ 認可(にんか): Công nhận, phê chuẩn (thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và hành chính). ⚫︎ 承諾(しょうだく): Chấp thuận, đồng ý.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 拒否(きょひ): Từ chối, bác bỏ. ⚫︎ 否認(ひにん): Phủ nhận, không công nhận. ⚫︎ 却下(きゃっか): Bác bỏ, loại bỏ (thường dùng trong các thủ tục pháp lý).

Ví dụ câu 1

そのプロジェクトの予算はすでに承認済みです。 ・Bản dịch: Ngân sách cho dự án đó đã được duyệt rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động của 承認 để nói rằng việc duyệt ngân sách đã hoàn thành.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の意見を承認しなかった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã không đồng ý với ý kiến của anh ấy. ・Giải thích: Ở đây, 承認 được dùng để diễn tả việc không đồng ý với một ý kiến.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc. Chữ 承 (thừa) mang nghĩa "tiếp nhận", "tiếp thu". Chữ 認 (nhận) mang nghĩa "thừa nhận", "chấp nhận". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa chấp nhận hoặc thừa nhận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud