謝罪(しゃざい、shazai)
- xin lỗi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAZAI
謝罪
しゃざい
謝罪 (しゃざい, phiên âm: shazai) có nghĩa là "xin lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xin lỗi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
謝罪 (しゃざい) có nghĩa là xin lỗi, tạ tội, hoặc sự tạ lỗi, là hành động bày tỏ sự hối tiếc về một hành động sai trái, lỗi lầm, hoặc việc gây ra sự bất tiện cho người khác. Nó bao gồm việc nhận trách nhiệm và thể hiện sự hối hận. Nó không chỉ đơn thuần là việc nói "xin lỗi" mà còn bao gồm việc thể hiện sự chân thành và mong muốn sửa đổi.
⚫︎今回の件に関しまして、深く謝罪いたします。 Translation: Về vấn đề lần này, tôi xin chân thành xin lỗi. ⚫︎社長は不祥事について、国民に謝罪した。 Translation: Giám đốc đã xin lỗi người dân về vụ bê bối. ⚫︎彼女は彼の傷つけたことを謝罪した。 Translation: Cô ấy đã xin lỗi vì đã làm tổn thương anh ấy.
⚫︎謝罪 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn bày tỏ sự hối hận sâu sắc. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc họp, các bài phát biểu công khai, hoặc trong các email chính thức. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn thể hiện sự chân thành và mong muốn sửa đổi. ⚫︎ Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề, bạn có thể cần phải kèm theo lời hứa về việc khắc phục hoặc bồi thường.
⚫︎ 謝罪 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc là しゃざい (shazai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ お詫び (owabi): Lời xin lỗi (trang trọng hơn 謝罪). ⚫︎ すいません (suimasen): Xin lỗi (cách nói thân mật hơn). ⚫︎ ごめんなさい (gomennasai): Xin lỗi (cách nói thông thường).
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì 謝罪 là một hành động và cảm xúc. Tuy nhiên, các hành động không nhận trách nhiệm hoặc không hối hận có thể được xem là trái ngược.
私は自分の無礼な行為を謝罪しなければならない。 ・Bản dịch: Tôi phải xin lỗi về hành vi bất lịch sự của mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cần thiết phải xin lỗi vì hành vi sai trái.
彼は過ちを認め、直ちに謝罪した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm và lập tức xin lỗi. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người thừa nhận lỗi và ngay lập tức thể hiện sự hối lỗi.
⚫︎ Chữ Hán 謝 (sha) có nghĩa là tạ ơn, cảm ơn, hoặc xin lỗi. ⚫︎ Chữ Hán 罪 (zai) có nghĩa là tội lỗi, lỗi lầm. ⚫︎ Ghép hai chữ này lại để tạo thành 謝罪, nghĩa là bày tỏ sự tạ lỗi về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái.