Nihongo

打ち合わせ(うちあわせ、uchiawase)
- buổi họp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

打

う

CHI

ち

ち

A

合

あ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

打ち合わせ (うちあわせ, phiên âm: uchiawase) có nghĩa là "buổi họp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:buổi họp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

打ち合わせ có nghĩa là cuộc họp, buổi thảo luận, buổi làm việc chung để bàn bạc, trao đổi thông tin, lên kế hoạch hoặc thống nhất về một vấn đề nào đó. Nó thường liên quan đến các hoạt động trong công việc, dự án, hoặc các sự kiện. Việc 打ち合わせ giúp mọi người hiểu rõ hơn về mục tiêu, nhiệm vụ và các công việc cần thiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎来週、新しいプロジェクトの打ち合わせがあります。 Dịch: Tuần tới, chúng ta có một buổi họp về dự án mới. ⚫︎今日の打ち合わせで、今後のマーケティング戦略を話し合いました。 Dịch: Trong buổi họp hôm nay, chúng ta đã thảo luận về chiến lược marketing trong tương lai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 打ち合わせ trong các tình huống như sau: ⚫︎Khi bạn muốn lên lịch họp với ai đó. ⚫︎Khi bạn muốn thông báo về một buổi họp đã được lên kế hoạch. ⚫︎Khi bạn muốn tóm tắt nội dung đã thảo luận trong một buổi họp. Lưu ý: Bạn có thể sử dụng các động từ như する (suru - làm) hoặc 行う (okonau - tiến hành) để diễn tả hành động 打ち合わせ. Ví dụ: 打ち合わせをする (uchiawase o suru) - tổ chức cuộc họp.

Cách viết

⚫︎打ち合わせ được viết bằng hiragana. ⚫︎Kanji của từ này là 打 (u - đánh) và 合わせ (awase - kết hợp, liên kết). Tuy nhiên, trong cách sử dụng phổ biến, người ta thường chỉ viết bằng hiragana. ⚫︎Không có sự khác biệt về okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎会議 (kaigi): Cuộc họp ⚫︎ミーティング (miitingu): Meeting (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎話し合い (hanashiai): Sự thảo luận ⚫︎協議 (kyōgi): Sự thương lượng, bàn bạc

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả việc không có họp, ví dụ: ⚫︎欠席 (kesseki): Vắng mặt (trong cuộc họp) ⚫︎中止 (chūshi): Hủy bỏ (cuộc họp)

Ví dụ câu 1

明日の打ち合わせは10時に始まります。 ・Bản dịch: Buổi họp ngày mai bắt đầu lúc 10 giờ. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về thời gian bắt đầu của buổi họp.

Ví dụ câu 2

打ち合わせの後、みんなで食事に行きませんか。 ・Bản dịch: Sau buổi họp, mọi người cùng nhau đi ăn tối nhé? ・Giải thích: Câu này gợi ý về hoạt động sau khi kết thúc buổi họp.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ 打 (u - đánh) và 合わせ (awase - kết hợp, liên kết), ban đầu có nghĩa là "kết hợp" hoặc "làm cho phù hợp". Sau đó, nó phát triển để chỉ hành động gặp gỡ, bàn bạc và thống nhất ý kiến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud