チケット(チケット、chikeッto)
- vé
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
チケット (チケット, phiên âm: chikeッto) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
チケット (チケット, phiên âm: chikeッto) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |