チケット(チケット、chikeッto)
- vé
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
チケット (チケット, phiên âm: chikeッto) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
チケット là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "vé" hoặc "giấy mời" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ giấy phép cho phép bạn vào một sự kiện, tham gia giao thông công cộng, hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.
⚫︎コンサートのチケット ・Dịch: Vé buổi hòa nhạc ⚫︎電車のチケット ・Dịch: Vé tàu ⚫︎映画のチケット ・Dịch: Vé xem phim
Bạn sử dụng チケット khi nói về vé vào cửa, vé tàu, vé máy bay, vé xem phim, vé tham gia các sự kiện, hoặc bất kỳ loại giấy phép nào cho phép bạn sử dụng một dịch vụ hoặc tham gia vào một hoạt động. Nó được dùng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
チケット được viết bằng katakana: チケット. Không có cách viết khác cho từ này, vì nó là một từ mượn.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ sau: ⚫︎ 券 (ken): Cũng có nghĩa là "vé" hoặc "giấy mời", thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. ⚫︎ 入場券 (nyūjōken): Vé vào cửa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho チケット.
チケットはどこで買えますか? ・Bản dịch: Vé có thể mua ở đâu? ・Giải thích: Câu này hỏi về địa điểm mua vé.
すみません、チケットを忘れました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi quên vé rồi. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc quên mang vé.
チケット là một từ mượn từ tiếng Anh "ticket".