Nihongo

入国審査(にゅうこくしんさ、nyuukokushinsa)
- kiểm tra nhập cảnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYUUKOKUSHINSA

入国審査

にゅうこくしんさ

入国審査 (にゅうこくしんさ, phiên âm: nyuukokushinsa) có nghĩa là "kiểm tra nhập cảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:kiểm tra nhập cảnh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

入国審査 có nghĩa là "kiểm tra nhập cảnh" hoặc "kiểm soát nhập cảnh". Đây là quá trình mà nhân viên hải quan và di trú thực hiện để kiểm tra giấy tờ của bạn, xác định bạn có đủ điều kiện để nhập cảnh vào một quốc gia hay không. Quá trình này thường diễn ra tại sân bay hoặc cảng biển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本へ旅行する前に、入国審査について調べておいたほうがいいです。 ・Dịch: Trước khi đi du lịch đến Nhật Bản, bạn nên tìm hiểu về việc kiểm tra nhập cảnh. ⚫︎入国審査では、パスポートとビザが必要です。 ・Dịch: Tại khu vực kiểm tra nhập cảnh, bạn cần có hộ chiếu và visa. ⚫︎入国審査で、入国を許可されました。 ・Dịch: Tôi đã được phép nhập cảnh sau khi kiểm tra nhập cảnh.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 入国審査 khi bạn muốn nói về quá trình kiểm tra giấy tờ và kiểm soát an ninh tại cửa khẩu khi bạn nhập cảnh vào một quốc gia. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống như: ⚫︎Khi bạn đang chuẩn bị cho chuyến đi và muốn tìm hiểu thông tin về quy trình. ⚫︎Khi bạn đang ở sân bay hoặc cảng biển và trải qua quá trình này. ⚫︎Khi bạn muốn giải thích về thủ tục nhập cảnh cho người khác.

Cách viết

入国審査 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ⚫︎Kanji: 入国審査 ⚫︎Hiragana: にゅうこくしんさ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎入国手続き (にゅうこくてつづき): Thủ tục nhập cảnh. ⚫︎税関 (ぜいかん): Hải quan (liên quan đến kiểm tra hàng hóa và các vật phẩm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

入国審査で、質問に正直に答えなければなりません。 ・Bản dịch: Bạn phải trả lời thành thật các câu hỏi trong quá trình kiểm tra nhập cảnh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trong quá trình kiểm tra.

Ví dụ câu 2

入国審査には、時間がかかる場合があります。 ・Bản dịch: Việc kiểm tra nhập cảnh có thể mất thời gian. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng việc kiểm tra nhập cảnh có thể tốn thời gian tùy thuộc vào số lượng hành khách và thủ tục.

Nguồn gốc

Từ này được cấu thành từ: ⚫︎入国 (にゅうこく): Nhập cảnh ⚫︎審査 (しんさ): Thẩm tra, kiểm tra. Do đó, 入国審査 là quá trình xem xét việc nhập cảnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud