関税(かんぜい、kanzei)
- thuế quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANZEI
関税
かんぜい
関税 (かんぜい, phiên âm: kanzei) có nghĩa là "thuế quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thuế quan |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関税 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thuế quan" hoặc "thuế nhập khẩu". Nó chỉ loại thuế mà một quốc gia áp dụng lên hàng hóa được nhập khẩu từ các quốc gia khác. Mục đích của 関税 là để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, tăng doanh thu cho chính phủ, hoặc để điều tiết dòng chảy thương mại.
⚫︎輸入の際に、関税を支払う必要があります。 Dịch: Khi nhập khẩu, bạn cần phải trả thuế quan. ⚫︎この商品の関税はいくらですか? Dịch: Thuế quan của sản phẩm này là bao nhiêu? ⚫︎関税引き上げは、国内産業を保護する政策の一環です。 Dịch: Việc tăng thuế quan là một phần của chính sách bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
Bạn có thể sử dụng 関税 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thương mại quốc tế, nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa, hoặc các chính sách kinh tế của chính phủ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc khi thảo luận về các vấn đề tài chính liên quan đến thương mại.
関税 được viết bằng chữ Hán. - Chữ Hán: 関税 - Cách đọc (hiragana): かんぜい Không có cách viết nào khác của từ này và không có biến thể trong okurigana.
- 税 (zei): Thuế (từ tổng quát hơn) - 輸入税 (yunyuuzei): Thuế nhập khẩu - 関税率 (kanzeiritsu): Thuế suất
Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể liên hệ đến: - 輸出 (yushutsu): Xuất khẩu (đối lập với nhập khẩu)
この商品は関税がかからないので、お得です。 ・Bản dịch: Sản phẩm này không bị tính thuế quan, nên rất hời. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng sản phẩm được mua không phải chịu thuế quan, có nghĩa là người mua sẽ không phải trả thêm chi phí thuế.
関税の減免措置が検討されています。 ・Bản dịch: Việc giảm thuế quan đang được xem xét. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chính phủ đang xem xét các biện pháp để giảm bớt thuế quan, có thể để thúc đẩy thương mại hoặc để đáp ứng các cam kết quốc tế.
関税 là một từ được hình thành trong quá trình phát triển hệ thống thuế và thương mại của Nhật Bản, dựa trên các khái niệm thuế quan và thương mại quốc tế. Chữ Hán 関 (quan) có nghĩa là "liên quan" hoặc "kết nối", và 税 (zei) có nghĩa là "thuế".