税関(ぜいかん、zeikan)
- hải quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZEIKAN
税関
ぜいかん
税関 (ぜいかん, phiên âm: zeikan) có nghĩa là "hải quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hải quan |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZEIKAN
税関
ぜいかん
税関 (ぜいかん, phiên âm: zeikan) có nghĩa là "hải quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hải quan |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |