Nihongo

税関(ぜいかん、zeikan)
- hải quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZEIKAN

税関

ぜいかん

税関 (ぜいかん, phiên âm: zeikan) có nghĩa là "hải quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hải quan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

税関 (zei-kan) có nghĩa là "hải quan" hoặc "cơ quan hải quan". Đây là một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa và hành khách ra vào một quốc gia. Nhiệm vụ chính của hải quan bao gồm: thu thuế nhập khẩu và xuất khẩu, ngăn chặn buôn lậu, kiểm soát việc vận chuyển hàng hóa bị cấm và bảo vệ an ninh quốc gia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎税関で荷物を検査されました。 ・Dịch: Tôi bị kiểm tra hành lý ở hải quan. ⚫︎税関職員はパスポートをチェックしました。 ・Dịch: Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu. ⚫︎海外旅行の際には、税関申告書が必要です。 ・Dịch: Khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần có tờ khai hải quan.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 税関 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về địa điểm hoặc cơ quan hải quan. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc kiểm tra hàng hóa, hành lý tại hải quan. ⚫︎ Khi bạn cần nói về các thủ tục hải quan, như khai báo hàng hóa.

Cách viết

⚫︎ Từ 税関 được viết bằng kanji (漢:字) là 税関. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ぜいかん. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, một số từ có liên quan có thể được sử dụng: ⚫︎税関署 (zeikan-sho): Đồn hải quan. ⚫︎関税 (kanzei): Thuế quan, thuế hải quan.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 税関.

Ví dụ câu 1

日本に到着したら、まず税関を通ります。 ・Bản dịch: Khi đến Nhật Bản, trước tiên bạn sẽ đi qua hải quan. ・Giải thích: Câu này mô tả trình tự các bước khi nhập cảnh vào Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

税関で没収された品物があります。 ・Bản dịch: Có những mặt hàng đã bị tịch thu tại hải quan. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc hải quan tịch thu hàng hóa vi phạm quy định.

Nguồn gốc

Từ "税関" được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎税 (zei): có nghĩa là "thuế". ⚫︎関 (kan): có nghĩa là "cửa ải", "cửa khẩu" hoặc "cơ quan". Do đó, "税関" nghĩa là "cửa khẩu nơi thu thuế" hoặc "cơ quan thu thuế".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud