Nihongo

妊娠にんしんninshiん
- mang thai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINSHIN

妊娠 (にんしん, phiên âm: ninshiん) có nghĩa là "mang thai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:mang thai
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud