Nihongo

妊娠(にんしん、ninshiん)
- mang thai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINSHIN

妊娠

にんしん

妊娠 (にんしん, phiên âm: ninshiん) có nghĩa là "mang thai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:mang thai
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

妊娠 có nghĩa là mang thai. Đây là quá trình một phụ nữ mang trong mình một bào thai phát triển trong tử cung. Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng mang thai của con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は現在、妊娠中です。 Dịch: Cô ấy hiện đang mang thai. ⚫︎妊娠検査で陽性が出ました。 Dịch: Kết quả xét nghiệm mang thai cho kết quả dương tính.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 妊娠 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về việc mang thai. Ví dụ, khi bạn muốn thông báo về tình trạng mang thai của ai đó, khi bạn muốn nói về các dấu hiệu mang thai, hoặc khi bạn nói về các vấn đề liên quan đến việc mang thai.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 妊娠. Cách đọc là にんしん (ninshin). Đây không phải là một từ có nhiều cách viết khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 懐妊 (かいにん - kainin): mang thai (ít phổ biến hơn) ⚫︎ 妊娠する (ninshin suru): mang thai (dạng động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出産 (shussan): sinh con ⚫︎ 不妊 (funin): vô sinh

Ví dụ câu 1

彼女は第一子を妊娠している。 ・Bản dịch: Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng. ・Giải thích: Câu này cho biết người phụ nữ này đang mang thai em bé đầu lòng của mình.

Ví dụ câu 2

妊娠中の女性は、食事に気をつけなければならない。 ・Bản dịch: Phụ nữ mang thai phải chú ý đến chế độ ăn uống của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống cẩn thận khi mang thai.

Nguồn gốc

Từ 妊娠 được tạo thành từ hai chữ kanji: 妊 (nin), có nghĩa là "mang thai," và 娠 (shin), cũng có nghĩa là "mang thai" hoặc "có thai". Vì vậy, bản thân từ này đã thể hiện ý nghĩa về việc mang thai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud