出産(しゅっさん、shuっsan)
- sinh con
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUSSAN
出産
しゅっささん
出産 (しゅっさん, phiên âm: shuっsan) có nghĩa là "sinh con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sinh con |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
出産 (しゅっさん) có nghĩa là 『sinh
sinh
sinh
sinh
sinh
sinh
⚫︎ 彼女は無事に出産しました。 Dịch: Cô ấy đã 『sinh
sinh
sinh
⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến việc mang thai và 『sinh
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 出産. ⚫︎ Cách đọc là しゅっさん (shussan) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm với kanji) luôn là 出産.
⚫︎ お産 (osan): Một cách nói khác, có phần mềm mại hơn về việc 『sinh
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như: ⚫︎ 妊娠 (ninshin) - Mang thai. ⚫︎ 不妊 (funin) - Vô 『sinh
初めての出産はとても不安でした。 ・Bản dịch: Lần đầu 『sinh
sinh
出産後、体調がなかなか戻りません。 ・Bản dịch: Sau khi 『sinh
sinh
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 出 (shu/de): ra, đến, xuất hiện. ⚫︎ 産 (san): 『sinh
sinh