不倫(ふりん、furin)
- ngoại tình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FURIN
不倫
ふりん
不倫 (ふりん, phiên âm: furin) có nghĩa là "ngoại tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngoại tình |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
不倫 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là ngoại tình, gian díu, hoặc quan hệ ngoài luồng. Nó ám chỉ một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục xảy ra khi một trong hai hoặc cả hai người đã có quan hệ chính thức (ví dụ: hôn nhân) với người khác. Nói một cách đơn giản, đó là việc không chung thủy trong mối quan hệ. ⚫︎ Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phản bội, vi phạm đạo đức và đôi khi còn liên quan đến các vấn đề pháp lý. ⚫︎ Khái niệm này tương tự như "extramarital affair" hoặc "adultery" trong tiếng Anh.
⚫︎彼は妻がいるのに、会社の同僚と不倫関係にある。 ・Dịch: Anh ấy đang có quan hệ ngoại tình với một đồng nghiệp trong công ty, mặc dù đã có vợ. ⚫︎その俳優の不倫がスキャンダルになった。 ・Dịch: Vụ ngoại tình của diễn viên đó đã trở thành một vụ bê bối. ⚫︎彼女は不倫のせいで、夫と離婚することになった。 ・Dịch: Cô ấy đã ly hôn với chồng vì ngoại tình.
⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, tin tức, văn học, hoặc phim ảnh để mô tả về các mối quan hệ không chung thủy. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc thảo luận về đời sống cá nhân đến các vấn đề xã hội hoặc các vụ việc nổi tiếng. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy cẩn thận vì nó mang ý nghĩa tiêu cực và có thể nhạy cảm. ⚫︎ Bạn có thể dùng 不倫する (furin suru - ngoại tình), 不倫関係 (furin kankei - mối quan hệ ngoài luồng) hoặc đơn giản là 不倫 (furin - ngoại tình) tùy theo ngữ cảnh.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 不倫. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ふりん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức cho từ này.
⚫︎ 浮気 (uwaki): Ngoại tình, lăng nhăng (từ này có sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng khi nói về các hành động không nghiêm trọng). ⚫︎ 不貞行為 (futei koui): Hành vi bất chính (dùng trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng). ⚫︎ 密通 (mitsuu): Gian díu, thông dâm (cũng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày)
⚫︎ 忠実 (chuujitsu): Trung thành ⚫︎ 誠実 (seijitsu): Trung thực, chân thật ⚫︎ 貞操 (teishou): Trinh tiết (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc liên quan đến đạo đức truyền thống)
彼は不倫相手と別れたと嘘をついている。 ・Bản dịch: Anh ta nói dối rằng đã chia tay với người tình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不倫 để chỉ mối quan hệ ngoài luồng và sự không trung thực liên quan đến nó.
彼女は不倫をしたことを深く後悔している。 ・Bản dịch: Cô ấy rất hối hận vì đã ngoại tình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh cảm xúc hối hận liên quan đến hành vi ngoại tình.
Từ 不倫 được tạo thành từ: ⚫︎ 不 (fu): "Không", "Chưa" ⚫︎ 倫 (rin): "Đạo lý", "Đạo đức" Do đó, 不倫 có nghĩa là "không theo đạo đức" hoặc "vi phạm đạo đức", ám chỉ hành vi không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức trong xã hội, đặc biệt là trong các mối quan hệ.