離婚(りこん、rikon)
- ly hôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIKON
離婚
りこん
離婚 (りこん, phiên âm: rikon) có nghĩa là "ly hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ly hôn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
離婚 có nghĩa là ly hôn, tức là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai người. Nó là một quá trình pháp lý kết thúc cuộc hôn nhân và giải phóng hai người khỏi các nghĩa vụ và trách nhiệm hôn nhân.
⚫︎彼らは最近離婚しました。 Dịch: Họ đã ly hôn gần đây. ⚫︎離婚の手続きは時間がかかる。 Dịch: Thủ tục ly hôn mất nhiều thời gian. ⚫︎彼女は離婚後、新しい生活を始めた。 Dịch: Cô ấy bắt đầu một cuộc sống mới sau khi ly hôn.
Bạn sử dụng 離婚 trong các tình huống thảo luận về việc chấm dứt hôn nhân, trong các cuộc trò chuyện về gia đình, luật pháp, hoặc khi bạn muốn đề cập đến tình trạng hôn nhân của ai đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 離婚. ⚫︎ Cách đọc: りこん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 離婚 là một thuật ngữ pháp lý. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 夫婦の別れ (fūfu no wakare): Sự chia tay của vợ chồng.
⚫︎結婚 (kekkon): Kết hôn. ⚫︎婚姻 (kon'in): Hôn nhân.
離婚の理由は人それぞれです。 ・Bản dịch: Lý do ly hôn của mỗi người là khác nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến việc ly hôn.
彼女は離婚を決意しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã quyết định ly hôn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hành động đưa ra quyết định ly hôn.
離婚 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 離 (li - nghĩa là rời xa, tách rời) và 婚 (kon - nghĩa là hôn nhân). Do đó, 離婚 nghĩa đen là "rời khỏi hôn nhân".