離婚(りこん、rikon)
- ly hôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIKON
離婚
りこん
離婚 (りこん, phiên âm: rikon) có nghĩa là "ly hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ly hôn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIKON
離婚
りこん
離婚 (りこん, phiên âm: rikon) có nghĩa là "ly hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ly hôn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |