旅(たび、tabi)
- hành trình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABI
旅
たび
旅 (たび, phiên âm: tabi) có nghĩa là "hành trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hành trình |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABI
旅
たび
旅 (たび, phiên âm: tabi) có nghĩa là "hành trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hành trình |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |