Nihongo

旅(たび、tabi)
- hành trình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TABI

旅

たび

旅 (たび, phiên âm: tabi) có nghĩa là "hành trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:hành trình
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

旅 (たび) trong tiếng Nhật có nghĩa là "cuộc hành trình", "chuyến đi", hoặc "du lịch". Nó thường ám chỉ một chuyến đi xa, có thể là đi chơi, công tác, hoặc khám phá. Nó nhấn mạnh vào việc di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác và thường bao gồm trải nghiệm và khám phá những điều mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本へ旅行に行きました。 Dịch: Tôi đã đi du lịch đến Nhật Bản. ⚫︎父の故郷への旅は楽しかった。 Dịch: Chuyến đi về quê hương của cha tôi thật vui vẻ. ⚫︎長い旅の疲れは癒えましたか? Dịch: Bạn đã hồi phục sau chuyến đi dài chưa?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 旅 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎Kế hoạch đi du lịch hoặc đã đi du lịch. ⚫︎Những trải nghiệm trong chuyến đi. ⚫︎Cảm xúc về chuyến đi. ⚫︎Bạn có thể dùng 旅 một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ.

Cách viết

⚫︎Chữ 旅 thường được viết bằng kanji (漢字) là 旅. ⚫︎Cách đọc (hiragana) là たび. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana. ⚫︎旅 cũng có thể xuất hiện trong các từ ghép khác như 旅行 (りょこう - du lịch). ⚫︎旅 có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các động từ như する(する - làm) để tạo thành 旅をする (たびをする - đi du lịch).

Từ đồng nghĩa

⚫︎旅行 (りょこう): Du lịch (nói chung). ⚫︎観光 (かんこう): Tham quan, du lịch (chủ yếu là tham quan các điểm du lịch). ⚫︎ツアー (ツアー): Tour du lịch. ⚫︎小旅行 (しょうりょこう): Chuyến đi ngắn ngày. ⚫︎旅程 (りょてい): Hành trình, lộ trình (cụ thể hơn về kế hoạch).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự ở yên một chỗ hoặc không di chuyển: ⚫︎滞在 (たいざい): Ở lại, cư trú. ⚫︎家 (いえ): Nhà.

Ví dụ câu 1

夏休みに家族で沖縄へ旅行に行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ đi du lịch Okinawa với gia đình vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 旅行 (du lịch) và đề cập đến một kế hoạch đi du lịch.

Ví dụ câu 2

初めての海外旅はとても印象的だった。 ・Bản dịch: Chuyến đi nước ngoài đầu tiên của tôi rất ấn tượng. ・Giải thích: Sử dụng 旅 để diễn tả chuyến đi nói chung và nhấn mạnh vào trải nghiệm của nó.

Nguồn gốc

Chữ 旅 trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "lữ", "lữ hành", tức là đi xa, đi đường. Nó đã được du nhập vào tiếng Nhật cùng với chữ Hán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud