バスケットボール(バスケットボール、basukeッtoboーru)
- bóng rổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
SU
ス
ス
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
バスケットボール (バスケットボール, phiên âm: basukeッtoboーru) có nghĩa là "bóng rổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | bóng rổ |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バスケットボール là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ môn bóng rổ. Đây là một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội thi đấu với nhau bằng cách cố gắng ném bóng vào rổ của đối phương để ghi điểm. Mục tiêu của mỗi đội là ghi được nhiều điểm hơn đối phương trong thời gian quy định.
⚫︎ 昨日、公園でバスケットボールをしました。 ・Dịch: Hôm qua, tôi đã chơi bóng rổ ở công viên. ⚫︎ 彼女はバスケットボールが上手です。 ・Dịch: Cô ấy chơi bóng rổ giỏi.
Bạn có thể sử dụng từ バスケットボール trong nhiều tình huống khác nhau để nói về môn bóng rổ. Nó có thể được sử dụng để thảo luận về việc chơi, xem, hoặc chỉ đơn giản là nhắc đến môn thể thao này.
⚫︎ バスケットボール được viết bằng chữ Katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("basketball"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả liên quan đến môn bóng rổ, chẳng hạn như: ⚫︎ バスケ (basuke) - một cách viết tắt thông thường của バスケットボール.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私はバスケットボールが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích bóng rổ. ・Giải thích: Câu này đơn giản bày tỏ sở thích cá nhân đối với môn bóng rổ.
バスケットボールの試合を見に行きましょう! ・Bản dịch: Chúng ta hãy đi xem một trận đấu bóng rổ! ・Giải thích: Câu này là lời đề nghị cùng nhau xem một trận đấu bóng rổ.
Từ "basketball" trong tiếng Anh, được chuyển ngữ sang tiếng Nhật. "Basket" (giỏ) + "ball" (bóng)