バスケットボール(バスケットボール、basukeッtoboーru)
- bóng rổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
SU
ス
ス
KE
ケ
ケ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
バスケットボール (バスケットボール, phiên âm: basukeッtoboーru) có nghĩa là "bóng rổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | bóng rổ |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |