Nihongo

旅行(りょこう、ryokou)
- chuyến đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYOKOU

旅行

りょこう

旅行 (りょこう, phiên âm: ryokou) có nghĩa là "chuyến đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chuyến đi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

旅行 có nghĩa là "du lịch" hoặc "đi du lịch". Nó dùng để chỉ hành động rời khỏi nơi ở để đến một địa điểm khác, thường là vì mục đích giải trí, khám phá, hoặc công việc trong một khoảng thời gian nhất định. 旅行 có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như tham quan các địa điểm nổi tiếng, thưởng thức ẩm thực địa phương, và trải nghiệm văn hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本へ旅行に行きます。 Dịch: Tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản. ⚫︎週末に家族と海へ旅行しました。 Dịch: Tôi đã đi du lịch biển với gia đình vào cuối tuần. ⚫︎来年の夏にヨーロッパを旅行したいです。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch châu Âu vào mùa hè năm sau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 旅行 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc đi du lịch. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi du lịch nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi. ⚫︎ Khi bạn muốn kể về một chuyến đi đã diễn ra. Bạn có thể kết hợp 旅行 với các động từ như 行く (iku) (đi), する (suru) (làm), する予定 (suru yotei) (dự định làm) để diễn tả ý muốn hoặc kế hoạch du lịch.

Cách viết

旅行 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 旅行 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): りょこう (ryokou) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 観光 (kankou): Tham quan, du lịch (tập trung vào việc xem các điểm du lịch). ⚫︎ 旅 (tabi): Chuyến đi, hành trình (một cách nói chung hơn về việc đi lại). ⚫︎ ツアー (tsuaa): Tour du lịch.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc ở nhà hoặc không di chuyển có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 自宅 (jitaku): Nhà riêng ⚫︎ 滞在 (taizai): Lưu lại, ở lại.

Ví dụ câu 1

夏休みに北海道へ旅行する予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định đi du lịch đến Hokkaido vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này thể hiện kế hoạch đi du lịch đến Hokkaido vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

旅行中に、たくさんの写真を取りました。 ・Bản dịch: Trong chuyến đi du lịch, tôi đã chụp rất nhiều ảnh. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động chụp ảnh trong khi đi du lịch.

Nguồn gốc

Từ "旅行" có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "旅" (ryo) có nghĩa là "hành trình" hoặc "du hành", và chữ "行" (kou) có nghĩa là "đi" hoặc "hành động". Khi kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc "đi du lịch" hoặc "hành trình".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud