Nihongo

海外(かいがい、kaigaい)
- hải ngoại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIGAI

海外

かいがい

海外 (かいがい, phiên âm: kaigaい) có nghĩa là "hải ngoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hải ngoại
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海外 có nghĩa là "nước ngoài", "bên ngoài đất nước". Nó chỉ đến những địa điểm, quốc gia, hoặc các vùng lãnh thổ nằm ngoài biên giới của một quốc gia cụ thể, thường là quốc gia mà người nói đang ở. Nó bao hàm cả về mặt địa lý, văn hóa và kinh tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎海外旅行 Dịch: Du lịch nước ngoài. ⚫︎海外留学 Dịch: Du học. ⚫︎海外赴任 Dịch: Chuyển công tác ra nước ngoài.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 海外 khi muốn nói về bất cứ điều gì liên quan đến các quốc gia, khu vực nằm ngoài đất nước của bạn. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc lên kế hoạch du lịch, trao đổi học tập, cho đến các vấn đề kinh doanh quốc tế. ⚫︎ Nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ cụ thể hơn, như đã thấy trong các ví dụ trên.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 海外 ⚫︎ Cách đọc (furigana): かいがい ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 外国 (がいこく): Nước ngoài ⚫︎ 外国 tương tự như 海外 nhưng có xu hướng tập trung vào các quốc gia khác, không nhất thiết chỉ đến những nơi bên ngoài biên giới.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 国内 (こくない): Trong nước, nội địa.

Ví dụ câu 1

来年、[海外]へ旅行に行きたいです。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi muốn đi du lịch nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 海外 để chỉ ra địa điểm du lịch là một quốc gia khác.

Ví dụ câu 2

彼女は[海外]で仕事を探しています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang tìm việc làm ở nước ngoài. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy muốn tìm việc ở một quốc gia khác.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 海 (umi) có nghĩa là "biển" và 外 (soto) có nghĩa là "bên ngoài". Ý nghĩa ban đầu có thể ám chỉ đến những vùng đất nằm bên ngoài biển cả.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud