大学院(だいがくいん、daigakuいn)
- cao học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIGAKUIN
大学院
だいがくいん
大学院 (だいがくいん, phiên âm: daigakuいn) có nghĩa là "cao học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cao học |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大学院 大学院 trong tiếng Nhật có nghĩa là "trường sau đại học" hoặc "cao học". Đây là nơi sinh viên tiếp tục học tập sau khi đã tốt nghiệp đại học, để nghiên cứu chuyên sâu hơn về một lĩnh vực cụ thể, hoặc để đạt được bằng thạc sĩ (修士) hoặc tiến sĩ (博士).
⚫︎彼は東京大学の大学院に進学しました。 Dịch: Anh ấy đã vào học cao học tại Đại học Tokyo. ⚫︎私は大学院で経済学を専攻しています。 Dịch: Tôi đang học chuyên ngành kinh tế tại trường sau đại học. ⚫︎彼女は大学院を卒業後、研究者になりました。 Dịch: Cô ấy đã trở thành nhà nghiên cứu sau khi tốt nghiệp cao học.
Bạn sử dụng 大学院 大学院 khi muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm mà người ta học sau đại học. ⚫︎ Quá trình học tập sau khi tốt nghiệp đại học. ⚫︎ Chuyên ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu tại bậc cao học. ⚫︎ Người đang học hoặc đã tốt nghiệp trường sau đại học.
大学院 大学院 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: ⚫︎ Kanji: 大 (đại, lớn), 学 (học, học), 院 (viện, trường) ⚫︎ Hiragana: だいがくいん (daigakuin) Không có cách viết khác cho từ này.
⚫︎ 高等教育機関 (koutou kyouiku kikan): Cơ sở giáo dục bậc cao. ⚫︎ 大学院課程 (daigakuin katei): Chương trình sau đại học.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm chỉ địa điểm và cấp độ học vấn. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến bậc học thấp hơn, bạn có thể dùng: ⚫︎ 大学 (daigaku): Đại học (trường đại học)
来年、大学院の試験を受けるつもりです。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ thi vào trường sau đại học vào năm tới. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định thi vào trường sau đại học.
彼は大学院で宇宙工学を研究しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu về kỹ thuật hàng không vũ trụ tại trường sau đại học. ・Giải thích: Câu này nói về chuyên ngành nghiên cứu của một người ở trường sau đại học.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Hán mô tả về "trường" (院) và "đại học" (大学), nhấn mạnh bậc học cao hơn sau khi hoàn thành chương trình đại học.