外国語(がいこくご、gaikokugo)
- ngoại ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAIKOKUGO
外国語
がいこくご
外国語 (がいこくご, phiên âm: gaikokugo) có nghĩa là "ngoại ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngoại ngữ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
外国語 (がいこくご) có nghĩa là "ngoại ngữ" hoặc "ngôn ngữ nước ngoài". Đây là từ dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của người nói hoặc ngôn ngữ chính thức của một quốc gia. Nó bao gồm nhiều loại ngôn ngữ khác nhau, từ các ngôn ngữ phổ biến như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung đến các ngôn ngữ ít phổ biến hơn.
⚫︎英語は外国語です。 ・Dịch: Tiếng Anh là một ngoại ngữ. ⚫︎私はいくつかの外国語を勉強しています。 ・Dịch: Tôi đang học một vài ngoại ngữ.
Bạn có thể sử dụng 外国語 khi nói về các ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ của bạn. Ví dụ, khi bạn đang học tiếng Nhật, bạn có thể nói 日本語は私の外国語です(tiếng Nhật là ngoại ngữ của tôi). Hoặc khi bạn đang thảo luận về việc học ngôn ngữ, bạn có thể nói về việc học các 外国語 khác nhau.
Từ 外国語 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 外国語 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): がいこくご Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ⚫︎語学 (ごがく) - khoa học ngôn ngữ, việc học ngôn ngữ. ⚫︎第二言語 (だいにげんご) - ngôn ngữ thứ hai (thường là ngôn ngữ được học sau ngôn ngữ mẹ đẻ).
⚫︎母国語 (ぼこくご) - tiếng mẹ đẻ.
彼は多くの外国語を話せます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói nhiều ngoại ngữ. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau của một người.
彼女は外国語の先生です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một giáo viên dạy ngoại ngữ. ・Giải thích: Câu này mô tả nghề nghiệp của một người, liên quan đến việc giảng dạy các ngôn ngữ nước ngoài.
Từ 外国語 được tạo thành từ: ⚫︎外国 (がいこく) có nghĩa là "nước ngoài" hoặc "nước ngoài". ⚫︎語 (ご) có nghĩa là "ngôn ngữ". Vì vậy, 外国語 (外国語) có nghĩa đen là "ngôn ngữ nước ngoài".