Nihongo

透明な(とうめいな、toumeina)
- trong suốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUMEI

透明

とうめい

NA

な

な

透明な (とうめいな, phiên âm: toumeina) có nghĩa là "trong suốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trong suốt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
とうめいな透明な
Thể lịch sự
(丁寧形)
透明です。
Thể liên dụng
(連用形)
透明に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
透明じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
透明だった
Thể kết thúc
(終止形)
透明だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
透明ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
透明さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

透明な có nghĩa là "trong suốt", "minh bạch", hoặc "rõ ràng". Nó được dùng để miêu tả những thứ mà ánh sáng có thể đi qua, không có màu sắc, hoặc không bị che khuất. 透明な còn có thể được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự rõ ràng, không giấu diếm, minh bạch trong các vấn đề trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎透明なガラス Dịch: Kính trong suốt ⚫︎透明な水 Dịch: Nước trong ⚫︎彼女の透明な心 Dịch: Tấm lòng trong sáng của cô ấy

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 透明な để mô tả các vật thể vật lý như thủy tinh, nước, hoặc các chất liệu khác mà ánh sáng có thể xuyên qua. Ngoài ra, nó còn dùng để diễn tả tính cách, suy nghĩ rõ ràng, không giấu diếm. Khi nói về một tình huống, bạn có thể dùng nó để nhấn mạnh sự minh bạch, rõ ràng của thông tin.

Cách viết

Từ 透明な được viết bằng chữ Hán là 透明な (tōmeina). ⚫︎Hiragana: とうめいな ⚫︎Kanji: 透明な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "な" (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ クリアな (kuria na): Rõ ràng, trong sáng (dùng để chỉ chất lượng âm thanh, hình ảnh...) ⚫︎ 透き通った (sukitōtta): Trong suốt (diễn tả sự trong suốt một cách rất tinh tế) ⚫︎ 明瞭な (meiryō na): Rõ ràng, minh bạch (trong văn bản, thông tin)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不透明な (futōmeina): Đục, không trong suốt ⚫︎ 濁った (nigo.tta): Đục, vẩn đục ⚫︎ 不明瞭な (fumyōryō na): Mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ câu 1

このコップは透明なので、中の水がよく見えます。 ・Bản dịch: Cái ly này trong suốt nên có thể nhìn rõ nước bên trong. ・Giải thích: Câu này sử dụng 透明な để miêu tả tính chất trong suốt của cái ly.

Ví dụ câu 2

彼女は透明な心を持っているから、みんなに好かれる。 ・Bản dịch: Cô ấy có một trái tim trong sáng, vì vậy được mọi người yêu mến. ・Giải thích: Ở đây, 透明な được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự trung thực, không giấu diếm.

Nguồn gốc

Từ 透明な có nguồn gốc từ hai chữ Hán: ⚫︎透明 (tōmei): Trong suốt Chữ "透" (tō) có nghĩa là "xuyên qua", "thấu qua", còn chữ "明" (mei) có nghĩa là "sáng", "rõ ràng". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "trong suốt", "minh bạch". Thêm hậu tố "な" (na) vào để trở thành một tính từ đuôi "na".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud