ユニフォーム(ユニフォーム、yunifoーmu)
- đồng phục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YU
ユ
ユ
NI
ニ
ニ
FO
フォ
フォ
ー
ー
ー
MU
ム
ム
ユニフォーム (ユニフォーム, phiên âm: yunifoーmu) có nghĩa là "đồng phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đồng phục |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ユニフォーム là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "đồng phục" hay "trang phục chuyên dụng" được mặc bởi một nhóm người, thường là trong cùng một tổ chức, để thể hiện sự thống nhất và đặc trưng của nhóm. ユニフォーム có thể là đồng phục thể thao, đồng phục làm việc, hoặc bất kỳ loại trang phục nào khác được thiết kế để nhận dạng và phân biệt một nhóm cụ thể. Nó thường bao gồm áo, quần, giày dép và các phụ kiện khác.
⚫︎ サッカーのユニフォームを着ます。 ・Dịch: Tôi mặc đồng phục bóng đá. ⚫︎ 会社のユニフォームは青色です。 ・Dịch: Đồng phục của công ty là màu xanh da trời. ⚫︎ あのチームは新しいユニフォームがかっこいい。 ・Dịch: Đồng phục mới của đội đó thật ngầu.
Bạn có thể sử dụng ユニフォーム khi bạn muốn nói về đồng phục trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Trong thể thao: để chỉ đồng phục của các đội bóng hoặc các vận động viên. ⚫︎ Trong công việc: để chỉ đồng phục của nhân viên trong các công ty, cửa hàng, nhà hàng, v.v. ⚫︎ Trong các hoạt động khác: để chỉ đồng phục của các nhóm, câu lạc bộ, trường học, v.v.
ユニフォーム được viết bằng katakana: ユニフォーム. Không có cách viết nào khác bằng chữ Hán (kanji) cho từ này vì nó là từ mượn.
⚫︎ 制服 (せいふく): Đồng phục (nói chung, bao gồm cả đồng phục học sinh, đồng phục nhân viên). ⚫︎ 作業着 (さぎょうぎ): Quần áo bảo hộ lao động.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 私服 (しふく): Trang phục cá nhân, quần áo thường ngày.
学校のユニフォームはネクタイとブレザーです。 ・Bản dịch: Đồng phục của trường là cà vạt và áo khoác blazer. ・Giải thích: Câu này mô tả đồng phục học sinh, bao gồm cà vạt và áo khoác blazer.
このチームは新しいユニフォームのデザインを発表しました。 ・Bản dịch: Đội bóng này đã công bố thiết kế đồng phục mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng ユニフォーム để nói về thiết kế mới của đồng phục một đội thể thao.
ユニフォーム là một từ mượn từ tiếng Anh "uniform".