Nihongo

ヘルメットヘルメットherumeッto
- mũ bảo hiểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HE

RU

ME

TO

ヘルメット (ヘルメット, phiên âm: herumeッto) có nghĩa là "mũ bảo hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mũ bảo hiểm
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud