ヘルメット(ヘルメット、herumeッto)
- mũ bảo hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HE
ヘ
ヘ
RU
ル
ル
ME
メ
メ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ヘルメット (ヘルメット, phiên âm: herumeッto) có nghĩa là "mũ bảo hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | mũ bảo hiểm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ ヘルメット trong tiếng Nhật có nghĩa là cái mũ bảo hiểm hoặc mũ sắt dùng để bảo vệ đầu.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ ヘルメット trong đời sống hàng ngày: ⚫︎ヘルメットをかぶってください。 Translation: Xin hãy đội mũ bảo hiểm vào. ⚫︎工事現場ではヘルメットの着用が必要です。 Translation: Tại công trường xây dựng, việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.
Từ ヘルメット được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bảo vệ đầu như khi đi xe máy, đi xe đạp, làm việc tại công trường xây dựng, hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm.
Từ này được viết bằng chữ Katakana là ヘルメット. Cách đọc bằng chữ Hiragana là へるめっと. Từ này không có chữ Kanji vì đây là từ mượn nước ngoài, và không có các biến thể cách viết hay okurigana.
Các từ đồng nghĩa với ヘルメット bao gồm 安全帽 (anzenbou: mũ an toàn) hoặc 硬式帽 (koushikibou: mũ cứng).
Từ ヘルメット không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với việc để đầu trần (裸頭 hoặc nói chung là không đội mũ).
自転車に乗るときは、必ずヘルメットをかぶりましょう。 ・Bản dịch: Khi đi xe đạp, nhất định hãy đội mũ bảo hiểm nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để nhắc nhở quy tắc an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp.
彼は工事現場でヘルメットを落としてしまいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm rơi chiếc mũ bảo hiểm ở công trường xây dựng. ・Giải thích: Câu này miêu tả một tình huống xảy ra cụ thể tại nơi làm việc.
Từ ヘルメット trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ từ "helmet" trong tiếng Anh.