Nihongo

夏服(なつふく、natsufuku)
- quần áo mùa hè

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NATSUFUKU

夏服

なつふく

夏服 (なつふく, phiên âm: natsufuku) có nghĩa là "quần áo mùa hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quần áo mùa hè
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夏服 có nghĩa là "quần áo mùa hè" hoặc "trang phục mùa hè". Nó đề cập đến các loại quần áo thường được mặc trong thời tiết nóng bức của mùa hè.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏服を着て、海に行きました。 ・Dịch: Tôi đã mặc 夏服 và đi biển. ⚫︎ このお店には素敵な夏服がたくさんありますね! ・Dịch: Cửa hàng này có rất nhiều 夏服 đẹp nhỉ!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 夏服 khi nói về các loại quần áo bạn mặc vào mùa hè, hoặc khi bạn muốn hỏi về quần áo mùa hè của người khác. Bạn cũng có thể dùng nó để mô tả các loại quần áo được bày bán trong các cửa hàng.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 夏服 ⚫︎ Hiragana: なつふく ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 夏物 (Natsumono): Đồ mùa hè (nói chung). ⚫︎ 夏物衣料 (Natsumono iryou): Hàng may mặc mùa hè.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 冬服 (Fuyufuku): Quần áo mùa đông. ⚫︎ 防寒着 (Boukan gi): Quần áo giữ ấm (đồ chống lạnh).

Ví dụ câu 1

夏服は軽くて涼しい素材で作られています。 ・Bản dịch: 夏服 được làm từ các loại vải nhẹ và mát. ・Giải thích: Câu này giải thích về đặc điểm của 夏服, đó là thường được làm từ chất liệu thoáng mát.

Ví dụ câu 2

夏の旅行には、軽い《夏服が便利です。》 ・Bản dịch: Đối với những chuyến đi mùa hè, 夏服 nhẹ sẽ rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc nên chọn 夏服 nhẹ cho các chuyến đi mùa hè.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ: 夏 (natsu) nghĩa là "mùa hè" và 服 (fuku) nghĩa là "quần áo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud