Nihongo

半袖(はんそで、hansode)
- tay ngắn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANSODE

半袖

はんそで

半袖 (はんそで, phiên âm: hansode) có nghĩa là "tay ngắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tay ngắn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

半袖 nghĩa là "áo tay ngắn" hoặc "áo cộc tay". Từ này dùng để chỉ loại áo có tay áo ngắn, thường chỉ đến khuỷu tay hoặc thậm chí là ngắn hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏は半袖を着ます。 Dịch: Mùa hè tôi mặc áo tay ngắn. ⚫︎あの人はいつも半袖のシャツを着ていますね。 Dịch: Người kia luôn mặc áo sơ mi tay ngắn nhỉ. ⚫︎半袖と長ズボンで出かけましょう。 Dịch: Hãy đi ra ngoài với áo tay ngắn và quần dài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 半袖 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả loại áo này. Thường được sử dụng khi nói về thời tiết ấm áp hoặc những hoạt động cần sự thoải mái và dễ vận động.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 半袖. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là はんそで (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có thể sử dụng các cụm từ khác để thay thế, ví dụ như: ⚫︎ Tシャツ (áo phông) ⚫︎ 夏服 (quần áo mùa hè) (nếu ngữ cảnh rõ ràng) ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa chính xác 100% thay thế cho 半袖.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ trái nghĩa trực tiếp của 半袖 là 長袖 (áo tay dài).

Ví dụ câu 1

今日は暑いから、半袖を着ていくよ。 ・Bản dịch: Hôm nay trời nóng nên tôi sẽ mặc áo tay ngắn đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 半袖 để diễn tả quyết định mặc áo tay ngắn vì thời tiết nóng.

Ví dụ câu 2

この店では、半袖のシャツが安く売っています。 ・Bản dịch: Cửa hàng này đang bán áo sơ mi tay ngắn giá rẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 半袖 để mô tả sản phẩm áo sơ mi tay ngắn được bán trong cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ 半袖 được tạo thành từ hai thành tố: 半 (han) có nghĩa là "một nửa" hoặc "bán" và 袖 (sode) có nghĩa là "tay áo". Ghép lại, 半袖 có nghĩa là "tay áo một nửa", ám chỉ tay áo ngắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud