茶色(ちゃいろ、chairo)
- màu nâu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHAIRO
茶色
ちゃいろ
茶色 (ちゃいろ, phiên âm: chairo) có nghĩa là "màu nâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | màu nâu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
茶色 có nghĩa là màu nâu. Nó là một trong những màu sắc cơ bản và thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu nâu.
⚫︎その犬は茶色です。 Dịch: Con chó đó có màu nâu. ⚫︎私は茶色の靴を持っています。 Dịch: Tôi có một đôi giày màu nâu. ⚫︎この木は茶色の葉があります。 Dịch: Cây này có lá màu nâu.
Bạn có thể sử dụng 茶色 để mô tả bất cứ thứ gì có màu nâu. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc miêu tả màu tóc đến màu của đồ vật, quần áo, hoặc phong cảnh.
⚫︎ Thông thường, 茶色 được viết bằng: * Hiragana: ちゃいろ * Kanji: 茶色 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là 色.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các từ sau có thể ám chỉ màu gần giống: ⚫︎ こげ茶(kogechā - nâu sẫm) ⚫︎ 黄土色(ōdoshoku - màu vàng đất) ⚫︎ 栗色(kuriiro - màu hạt dẻ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho màu nâu, vì nó là một màu sắc. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các màu sắc khác để đối lập: ⚫︎ 赤(aka - đỏ) ⚫︎ 青(ao - xanh lam) ⚫︎ 白(shiro - trắng) ⚫︎ 黒(kuro - đen)
彼女の目は茶色です。 ・Bản dịch: Mắt cô ấy có màu nâu. ・Giải thích: Câu này mô tả màu mắt của một người.
あの車は茶色です。 ・Bản dịch: Chiếc xe đó có màu nâu. ・Giải thích: Câu này mô tả màu của một chiếc xe.
茶色 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 茶 (chā), có nghĩa là "trà" (cũng là màu của trà) và 色 (iro), có nghĩa là "màu". Do đó, 茶色 ban đầu có nghĩa là "màu trà", ám chỉ màu sắc của lá trà sau khi được phơi khô hoặc chế biến.