Nihongo

ベンチ(ベンチ、benchi)
- ghế dài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BE

ベ

ベ

N

ン

ン

CHI

チ

チ

ベンチ (ベンチ, phiên âm: benchi) có nghĩa là "ghế dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ghế dài
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ベンチ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ghế dài" hoặc "băng ghế". Nó thường dùng để chỉ những chiếc ghế dài không có tựa lưng, thường được tìm thấy ở công viên, sân ga, hoặc các khu vực công cộng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園のベンチで本を読みます。 Dịch: Tôi đọc sách trên ghế dài ở công viên. ⚫︎駅のベンチで電車を待ちます。 Dịch: Tôi đợi tàu trên băng ghế ở nhà ga.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ベンチ để mô tả một chiếc ghế dài ở bất kỳ địa điểm nào. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, khi bạn muốn chỉ ra vị trí của một chiếc ghế dài hoặc hành động liên quan đến nó.

Cách viết

⚫︎ ベンチ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 長いす: ghế dài

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

このベンチは木でできています。 ・Bản dịch: Chiếc ghế dài này được làm bằng gỗ. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu của chiếc ghế dài.

Ví dụ câu 2

疲れたから、ベンチで少し休みましょう。 ・Bản dịch: Vì mệt, chúng ta hãy nghỉ một chút trên ghế dài. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định nghỉ ngơi trên ghế dài.

Nguồn gốc

ベンチ có nguồn gốc từ tiếng Anh "bench".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud