ベンチ(ベンチ、benchi)
- ghế dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
N
ン
ン
CHI
チ
チ
ベンチ (ベンチ, phiên âm: benchi) có nghĩa là "ghế dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghế dài |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
N
ン
ン
CHI
チ
チ
ベンチ (ベンチ, phiên âm: benchi) có nghĩa là "ghế dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghế dài |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |