Nihongo

ソファ(ソファ、sofa)
- ghế sofa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SO

ソ

ソ

FA

ファ

ファ

ソファ (ソファ, phiên âm: sofa) có nghĩa là "ghế sofa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ghế sofa
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ソファ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chiếc ghế dài, thường có đệm và tựa lưng, dành cho nhiều người ngồi. Nó tương đương với từ "sofa" hoặc "divan" trong tiếng Việt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ リビングに新しいソファを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc ソファ mới cho phòng khách. ⚫︎ ソファでテレビを見ながら、くつろぎます。 ・Dịch: Tôi thư giãn trên ソファ trong khi xem tivi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ソファ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ chiếc ghế dài trong nhà, văn phòng, hoặc các không gian công cộng. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nội thất, thư giãn, hoặc các hoạt động trong phòng khách.

Cách viết

ソファ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho ソファ vì nó đã là một từ mượn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại ghế khác nếu cần thiết để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 椅子 (いす) - Ghế (chung chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ソファ.

Ví dụ câu 1

彼はソファで寝てしまいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ngủ quên trên ソファ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ai đó ngủ trên chiếc ソファ.

Ví dụ câu 2

このソファはとても座り心地がいいです。 ・Bản dịch: Chiếc ソファ này rất thoải mái khi ngồi. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác thoải mái khi ngồi trên chiếc ソファ.

Nguồn gốc

ソファ là từ mượn từ tiếng Pháp "sofa" (trong tiếng Pháp: canapé), có nghĩa tương tự. Tiếng Anh cũng mượn từ này thành "sofa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud