ソファ(ソファ、sofa)
- ghế sofa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
ソ
ソ
FA
ファ
ファ
ソファ (ソファ, phiên âm: sofa) có nghĩa là "ghế sofa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghế sofa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
ソ
ソ
FA
ファ
ファ
ソファ (ソファ, phiên âm: sofa) có nghĩa là "ghế sofa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghế sofa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |