Nihongo

テニス(テニス、tenisu)
- quần vợt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TE

テ

テ

NI

ニ

ニ

SU

ス

ス

テニス (テニス, phiên âm: tenisu) có nghĩa là "quần vợt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:quần vợt
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

テニス (tenisu) có nghĩa là "tennis" trong tiếng Việt. Đây là một môn thể thao mà hai người chơi (đánh đơn) hoặc hai cặp chơi (đánh đôi) sử dụng vợt để đánh một quả bóng qua lưới. Mục tiêu là làm cho đối phương không thể đánh trả bóng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 週末はテニスをします。 Dịch: Cuối tuần tôi chơi tennis. ⚫︎ テニスが好きです。 Dịch: Tôi thích tennis. ⚫︎ テニスコートで練習します。 Dịch: Tôi tập luyện trên sân tennis.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng テニス khi nói về môn thể thao tennis, các hoạt động liên quan đến nó (chơi, xem, tập luyện) hoặc các đồ dùng liên quan (vợt, bóng, sân). Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

テニス được viết bằng katakana: テニス. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn tả các hành động liên quan đến tennis, ví dụ: ⚫︎ テニスをする (tenisu o suru): chơi tennis ⚫︎ テニスを観戦する (tenisu o kansen suru): xem tennis

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

彼はテニスがとても上手です。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi tennis rất giỏi. ・Giải thích: Câu này sử dụng テニス để chỉ môn thể thao mà người đó giỏi.

Ví dụ câu 2

明日はテニスの試合があります。 ・Bản dịch: Ngày mai có một trận đấu tennis. ・Giải thích: Câu này sử dụng テニス để chỉ một sự kiện cụ thể liên quan đến tennis.

Nguồn gốc

テニス là một từ mượn từ tiếng Anh "tennis".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud