部下(ぶか、buka)
- cấp dưới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKA
部下
ぶか
部下 (ぶか, phiên âm: buka) có nghĩa là "cấp dưới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cấp dưới |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
部下 có nghĩa là "cấp dưới", "nhân viên dưới quyền", hoặc "thuộc hạ". Đây là những người làm việc dưới sự chỉ đạo và giám sát của một người khác (thường là cấp trên hoặc người quản lý). Từ này dùng để chỉ mối quan hệ công việc theo cấp bậc trong một tổ chức.
⚫︎彼は、多くの部下を抱えている。 ・Dịch: Anh ấy có nhiều cấp dưới. ⚫︎部下に指示を出す。 ・Dịch: Ra lệnh cho cấp dưới. ⚫︎部下の育成は、上司の重要な役割です。 ・Dịch: Việc đào tạo cấp dưới là một vai trò quan trọng của người quản lý.
Bạn có thể sử dụng 部下 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến công việc và tổ chức, ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến nhân viên dưới quyền của ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giao nhiệm vụ, chỉ đạo hoặc quản lý nhân viên. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về vai trò và trách nhiệm của cấp trên đối với cấp dưới. Lưu ý: 部下 thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 部下. Cách phát âm là ぶか (trong hiragana). Không có cách viết nào khác.
⚫︎社員 (しゃいん): Nhân viên (chung chung). ⚫︎従業員 (じゅうぎょういん): Người lao động. ⚫︎手下 (てした): Đàn em (trong một số trường hợp, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn). ⚫︎メンバー (mêmba:): Thành viên (dùng trong các đội, nhóm).
⚫︎上司 (じょうし): Cấp trên, người quản lý. ⚫︎上役 (うわやく): Cấp trên.
田中さんは部下の面倒をよく見る。 ・Bản dịch: Anh Tanaka rất quan tâm đến cấp dưới của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy Tanaka là một người quản lý tốt, quan tâm đến nhân viên dưới quyền.
新しいプロジェクトには、多くの部下が参加しました。 ・Bản dịch: Nhiều nhân viên đã tham gia vào dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho biết về sự tham gia của nhân viên vào một dự án.
Từ 部下 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 部 (bu): Bộ phận, phần, nhóm. ⚫︎ 下 (ka): Dưới, bên dưới. Ghép lại, nó biểu thị những người thuộc về một bộ phận hoặc nhóm, và làm việc dưới sự chỉ đạo của người khác.