秘書(ひしょ、hisho)
- thư ký
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HISHO
秘書
ひしょ
秘書 (ひしょ, phiên âm: hisho) có nghĩa là "thư ký" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thư ký |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
秘書 (ひしょ) có nghĩa là "thư ký" hoặc "trợ lý riêng" trong tiếng Việt. Đây là người hỗ trợ công việc hành chính, tổ chức, và các nhiệm vụ khác cho một cá nhân hoặc một tổ chức. ⚫︎ Công việc của một 秘書 thường bao gồm: ⚫︎ Lên lịch hẹn ⚫︎ Xử lý thư từ và email ⚫︎ Sắp xếp các cuộc họp ⚫︎ Ghi chép biên bản ⚫︎ Soạn thảo văn bản và tài liệu ⚫︎ Quản lý thông tin và tài liệu ⚫︎ Thực hiện các công việc hành chính khác theo yêu cầu
⚫︎ 社長の秘書はとても優秀です。 ・Dịch: Thư ký của giám đốc điều hành rất giỏi. ⚫︎ 彼女は企業の秘書として働いています。 ・Dịch: Cô ấy đang làm việc như một thư ký cho một công ty. ⚫︎ 秘書は上司のスケジュールを管理します。 ・Dịch: Thư ký quản lý lịch trình của sếp.
Bạn có thể sử dụng 秘書 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để chỉ người làm công việc thư ký. Nó được dùng để chỉ người hỗ trợ công việc cho một người lãnh đạo, quản lý hoặc chuyên gia.
Từ 秘書 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 秘書 ⚫︎ Hiragana: ひしょ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 事務員 (Jimuin): Nhân viên văn phòng ⚫︎ アシスタント (Assistant): Trợ lý ⚫︎ 事務 (Jimu): Công việc hành chính (có thể ám chỉ người làm công việc hành chính)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét những người không làm công việc hỗ trợ như: ⚫︎ 社長 (Shachou): Giám đốc điều hành ⚫︎ 上司 (Joushi): Cấp trên
彼は会社の社長の秘書として重要な役割を果たしている。 ・Dịch: Anh ấy đóng một vai trò quan trọng như một thư ký cho giám đốc điều hành của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 秘書 trong việc hỗ trợ người đứng đầu một tổ chức.
秘書は電話に出て、来客を応対する。 ・Dịch: Thư ký trả lời điện thoại và tiếp đón khách. ・Giải thích: Câu này mô tả một trong những nhiệm vụ hàng ngày của 秘書.
Từ 秘書 (ひしょ) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 秘 (hi): Bí mật, riêng tư, ẩn ⚫︎ 書 (sho): Sách, tài liệu, công văn Khi kết hợp, 秘書 có nghĩa là người giữ các tài liệu bí mật, riêng tư, sau này phát triển thành người hỗ trợ công việc hành chính và bảo mật thông tin.