人工知能(じんこうちのう、jinkouchinoう)
- trí tuệ nhân tạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINKOUCHINOU
人工知能
じんこうちのう
人工知能 (じんこうちのう, phiên âm: jinkouchinoう) có nghĩa là "trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trí tuệ nhân tạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人工知能 (じんこうちのう - Jinkō chinō) có nghĩa là trí tuệ nhân tạo. Đó là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các tác vụ thường yêu cầu trí tuệ của con người. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 人工知能 là việc tạo ra các chương trình hoặc máy móc có thể suy nghĩ, học hỏi, và đưa ra quyết định giống như con người. ⚫︎ Các hệ thống này có thể bao gồm: học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, và robot học.
⚫︎ 人工知能は私たちの生活を大きく変えつつあります。 ・Dịch: Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể. ⚫︎ この新しい人工知能技術は、医療分野でも活用されています。 ・Dịch: Công nghệ trí tuệ nhân tạo mới này đang được sử dụng trong lĩnh vực y tế. ⚫︎ 近年、[人工知能]の研究がますます盛んになっています。 ・Dịch: Trong những năm gần đây, nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo đang ngày càng phát triển.
Bạn có thể sử dụng 人工知能 khi nói về các khái niệm, công nghệ, hoặc các hệ thống liên quan đến trí tuệ nhân tạo. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công việc, học tập, hoặc tin tức. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để thảo luận về các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục, giao thông vận tải, v.v.
人工知能 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 人工知能 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): じんこうちのう ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ Trí tuệ máy (Máy tính thông minh) - 賢いコンピュータ (かしこいコンピュータ - Kashikoi konpyūta). ⚫︎ Học máy (Học của máy) - 機械学習 (きかいがくしゅう - Kikai gakushū) (đôi khi được dùng như một phần của [人工知能]).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các khái niệm đối lập: ⚫︎ Trí tuệ tự nhiên - 自然知能 (しぜんちのう - Shizen chinō) (ám chỉ trí tuệ của con người và động vật) ⚫︎ Sự ngu ngốc (nghĩa bóng) - 愚かさ (おろかさ - Oroka-sa).
[人工知能]は、自動運転技術に不可欠です。 ・Bản dịch: Trí tuệ nhân tạo là yếu tố không thể thiếu trong công nghệ lái xe tự động. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của [人工知能] trong việc phát triển các công nghệ mới.
最近の[人工知能]は、以前よりもずっと高度になりました。 ・Bản dịch: Trí tuệ nhân tạo gần đây đã trở nên tiên tiến hơn rất nhiều so với trước đây. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phát triển liên tục của [人工知能].
Từ "人工" (jinkō) có nghĩa là "nhân tạo" hoặc "do con người tạo ra," và "知能" (chinō) có nghĩa là "trí tuệ". ⚫︎ Do đó, 人工知能 có nghĩa là "trí tuệ nhân tạo." ⚫︎ Thuật ngữ này có nguồn gốc từ lĩnh vực khoa học máy tính, được sử dụng lần đầu để mô tả các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ của con người.