Nihongo

暖房(だんぼう、danbou)
- lò sưởi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DANBOU

暖房

だんぼう

暖房 (だんぼう, phiên âm: danbou) có nghĩa là "lò sưởi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:lò sưởi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暖房 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sưởi ấm" hoặc "hệ thống sưởi". Nó đề cập đến quá trình hoặc thiết bị được sử dụng để tăng nhiệt độ trong một không gian, chẳng hạn như một căn phòng hoặc một tòa nhà. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ lò sưởi, điều hòa nhiệt độ đến hệ thống sưởi trung tâm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋には暖房が入っています。 ・Bản dịch: Trong phòng có hệ thống sưởi. ⚫︎この冬は暖房費が高い。 ・Bản dịch: Mùa đông này, chi phí sưởi ấm rất cao. ⚫︎暖房をつける。 ・Bản dịch: Bật hệ thống sưởi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暖房 khi bạn muốn nói về việc làm ấm một không gian nào đó, hoặc khi bạn muốn đề cập đến các thiết bị sưởi ấm hoặc hệ thống sưởi. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản kỹ thuật.

Cách viết

暖房 được viết bằng kanji, hiragana. ⚫︎ Kanji: 暖房 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): だんぼう Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暖め (あたため): Làm ấm (hành động). ⚫︎ ストーブ: Lò sưởi (stove). ⚫︎ ヒーター: Máy sưởi (heater). ⚫︎ 温風 (おんぷう): Gió ấm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 冷房 (れいぼう): Làm mát, hệ thống làm mát. ⚫︎ 冷却 (れいきゃく): Làm lạnh.

Ví dụ câu 1

冬は、部屋の暖房をつけないと寒いです。 ・Bản dịch: Vào mùa đông, nếu không bật hệ thống sưởi trong phòng thì sẽ lạnh. ・Giải thích: Câu này giải thích sự cần thiết của hệ thống sưởi trong mùa đông.

Ví dụ câu 2

この建物は、暖房設備が整っています。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có các thiết bị sưởi ấm đầy đủ. ・Giải thích: Câu này nói về sự đầy đủ của hệ thống sưởi trong một tòa nhà.

Nguồn gốc

Từ 暖房 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 暖 (dan): Ấm, nóng. ⚫︎ 房 (bou): Phòng, buồng. Ghép lại có nghĩa là làm ấm phòng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud