暖房(だんぼう、danbou)
- lò sưởi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANBOU
暖房
だんぼう
暖房 (だんぼう, phiên âm: danbou) có nghĩa là "lò sưởi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lò sưởi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANBOU
暖房
だんぼう
暖房 (だんぼう, phiên âm: danbou) có nghĩa là "lò sưởi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lò sưởi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |