加湿器(かしつき、kashitsuki)
- máy tạo độ ẩm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASHITSUKI
加湿器
かしつき
加湿器 (かしつき, phiên âm: kashitsuki) có nghĩa là "máy tạo độ ẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | máy tạo độ ẩm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
加湿器 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "máy tạo ẩm" hoặc "máy làm ẩm". Nó là một thiết bị được sử dụng để tăng độ ẩm trong không khí. Thiết bị này đặc biệt hữu ích trong những tháng mùa đông khi không khí thường khô do hệ thống sưởi ấm hoặc ở những nơi có khí hậu khô.
⚫︎ 加湿器を使っています。 Dịch: Tôi đang sử dụng máy tạo ẩm. ⚫︎ 部屋が乾燥しているので、 加湿器 を買いました。 Dịch: Vì phòng khô nên tôi đã mua máy tạo ẩm. ⚫︎ 加湿器 は 空気を 潤します。 Dịch: Máy tạo ẩm làm ẩm không khí.
Bạn có thể sử dụng từ 加湿器 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc sử dụng hoặc sở hữu một máy tạo ẩm. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bật máy tạo ẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mua hoặc sở hữu một máy tạo ẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích lợi ích của việc sử dụng máy tạo ẩm.
Từ 加湿器 được viết theo các dạng sau: ⚫︎ Hiragana: かしつき ⚫︎ Kanji: 加湿器 Việc viết bằng Kanji là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "器" (つき).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào, vì 加湿器 là một từ chỉ thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ khác, ví dụ như: ⚫︎ 空気清浄機 (くうき せいじょうき) - Máy lọc không khí (có thể có chức năng tạo ẩm) ⚫︎ 加湿する機械 (かしつする きかい) - Máy móc để tạo ẩm (cách diễn đạt chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 加湿器 chỉ một thiết bị. Tuy nhiên, bạn có thể đề cập đến các thiết bị có tác dụng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 除湿機 (じょしつき) - Máy hút ẩm
冬は空気が乾燥するので、寝室に加湿器を置きました。 ・Bản dịch: Mùa đông không khí khô nên tôi đã đặt máy tạo ẩm trong phòng ngủ. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do sử dụng máy tạo ẩm (để giữ ẩm không khí vào mùa đông).
この加湿器は、水を入れるのが簡単です。 ・Bản dịch: Máy tạo ẩm này dễ đổ nước vào. ・Giải thích: Câu này mô tả tính năng của máy tạo ẩm (dễ sử dụng).
Từ 加湿器 được tạo thành từ các chữ Kanji sau: ⚫︎ 加 (か): thêm vào, gia tăng. ⚫︎ 湿 (しつ): ẩm, ướt. ⚫︎ 器 (き): thiết bị, máy. Do đó, nghĩa đen của từ này là "thiết bị làm tăng độ ẩm".