パスポート(パスポート、pasupoーto)
- hộ chiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
SU
ス
ス
PO
ポ
ポ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
パスポート (パスポート, phiên âm: pasupoーto) có nghĩa là "hộ chiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hộ chiếu |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パスポート (pasupōto) là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "hộ chiếu". Nó là một tài liệu quan trọng do chính phủ cấp cho công dân, cho phép họ đi lại quốc tế.
⚫︎パスポートを忘れました。 Dịch: Tôi đã quên hộ chiếu. ⚫︎パスポートを見せてください。 Dịch: Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của bạn. ⚫︎パスポートの有効期限が切れました。 Dịch: Hộ chiếu của tôi đã hết hạn.
Bạn sử dụng パスポート trong các cuộc trò chuyện khi nói về hộ chiếu, đặc biệt là khi đi du lịch nước ngoài, làm thủ tục hải quan, hoặc xác minh danh tính. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.
⚫︎ Từ パスポート được viết bằng katakana: パスポート. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho パスポート trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho パスポート.
日本へ旅行するために、パスポートが必要です。 ・Bản dịch: Bạn cần có hộ chiếu để đi du lịch đến Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng cần phải có パスポート để nhập cảnh vào Nhật Bản.
私は新しいパスポートを申請しました。 ・Bản dịch: Tôi đã xin cấp hộ chiếu mới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc làm thủ tục xin cấp パスポート mới.
Từ "passport" trong tiếng Anh, từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "passeport", một tài liệu cho phép đi qua cảng hoặc cửa khẩu.