Nihongo

船(ふね、fune)
- thuyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUNE

船

ふね

船 (ふね, phiên âm: fune) có nghĩa là "thuyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:thuyền
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

船 (ふね - fune) có nghĩa là "tàu", "thuyền" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ các phương tiện di chuyển trên mặt nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎船に乗る ・Tàu船に乗る: Lên tàu/thuyền. ⚫︎船旅 ・旅: Du lịch bằng tàu船.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 船 để nói về: ⚫︎ Bất kỳ loại tàu/thuyền nào, từ thuyền nhỏ đến tàu lớn. ⚫︎ Kế hoạch di chuyển bằng đường thủy. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến tàu/thuyền (ví dụ: đi tàu, du lịch bằng tàu).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 船 ⚫︎ Hiragana: ふね ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông dụng. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 船 có thể dùng thay thế cho một số từ như: ⚫︎ 舟(ふね - fune): Cũng có nghĩa là "thuyền", nhưng thường dùng để chỉ các loại thuyền nhỏ, thuyền truyền thống. ⚫︎ ボート (bōto): Thuyền (từ mượn tiếng Anh - boat). ⚫︎ ヨット (yotto): Du thuyền (từ mượn tiếng Anh - yacht).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 船 chỉ là một loại phương tiện giao thông. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ những thứ không liên quan đến đường thủy, bạn có thể dùng các từ chỉ phương tiện giao thông khác như: ⚫︎ 車 (くるま - kuruma): Xe ô tô. ⚫︎ 電車 (でんしゃ - densha): Tàu điện. ⚫︎ 飛行機 (ひこうき - hikōki): Máy bay.

Ví dụ câu 1

昨日、船で島へ行きました。 ・Bản dịch: Hôm qua, tôi đã đi đến đảo bằng tàu. ・Giải thích: Câu này dùng để kể về việc di chuyển bằng tàu đến một hòn đảo.

Ví dụ câu 2

あの船は大きいですね。 ・Bản dịch: Con tàu đó lớn nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về kích thước của một con tàu.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 船 được cho là có từ xa xưa trong tiếng Nhật, liên quan đến sự phát triển của giao thông đường thủy ở Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud