船(ふね、fune)
- thuyền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNE
船
ふね
船 (ふね, phiên âm: fune) có nghĩa là "thuyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thuyền |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNE
船
ふね
船 (ふね, phiên âm: fune) có nghĩa là "thuyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thuyền |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |