永住権(えいじゅうけん、eijuuken)
- quyền vĩnh trú
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EIJUUKEN
永住権
えいじゅうけん
永住権 (えいじゅうけん, phiên âm: eijuuken) có nghĩa là "quyền vĩnh trú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quyền vĩnh trú |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
永住権永住権 có nghĩa là quyền cư trú vĩnh viễn, cho phép một người nước ngoài sống và làm việc tại Nhật Bản vô thời hạn. Nó khác với visa thông thường, vốn có thời hạn sử dụng. Người có 永住権永住権 không cần phải gia hạn visa và có hầu hết các quyền lợi như công dân Nhật Bản, ngoại trừ quyền bầu cử và ứng cử.
⚫︎私は日本で 永住権 を取得したいです。 ・Tôi muốn có được 永住権永住権 ở Nhật Bản. ⚫︎彼は 永住権 を持っているので、日本でずっと暮らすことができます。 ・Anh ấy có 永住権永住権, vì vậy anh ấy có thể sống ở Nhật Bản mãi mãi. ⚫︎ 永住権 を申請するには、さまざまな条件を満たす必要があります。 ・Để xin 永住権永住権, bạn cần đáp ứng nhiều điều kiện khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 永住権永住権 trong các cuộc trò chuyện khi nói về việc ai đó có quyền cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản, hoặc khi bạn đang thảo luận về quá trình xin 永住権永住権. Nó được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
永住権永住権 được viết bằng chữ Hán (kanji) và được phát âm là えいじゅうけん (eijuuken) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 永住権永住権, vì đây là một thuật ngữ pháp lý cụ thể.
⚫︎短期滞在ビザ (tanki taizai biza) - Visa lưu trú ngắn hạn ⚫︎留学ビザ (ryuugaku biza) - Visa du học ⚫︎就労ビザ (shuuroo biza) - Visa lao động
彼は来年、 永住権 を申請する予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ xin 永住権永住権 vào năm tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang lên kế hoạch để xin 永住権永住権 trong tương lai.
日本で 永住権 を取得するのは難しい。 ・Bản dịch: Để có được 永住権永住権 ở Nhật Bản là một việc khó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn của việc đạt được 永住権永住権.
永住権永住権 là một từ được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ Hán. 永住 (eijuu) có nghĩa là "cư trú vĩnh viễn" và 権 (ken) có nghĩa là "quyền".