芍薬(しゃくやく、shakuyaく)
- hoa thược dược
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKUYAKU
芍薬
しゃくやく
芍薬 (しゃくやく, phiên âm: shakuyaく) có nghĩa là "hoa thược dược" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | hoa thược dược |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
芍薬 (しゃくやく) là tên của một loài hoa, thường được gọi là hoa mẫu đơn trong tiếng Việt. Đây là loài hoa có vẻ đẹp thanh tao, sang trọng, với những cánh hoa lớn, nhiều lớp, màu sắc đa dạng từ trắng, hồng, đỏ đến vàng. Hoa thường nở rộ vào mùa xuân và mùa hè.
⚫︎庭に 芍薬 が咲き始めた。 Dịch: Hoa mẫu đơn bắt đầu nở trong vườn. ⚫︎母の日は、芍薬 の花を贈ることが多いです。 Dịch: Vào Ngày của Mẹ, người ta thường tặng hoa mẫu đơn. ⚫︎芍薬 の香りはとても上品です。 Dịch: Hương thơm của hoa mẫu đơn rất thanh nhã.
Bạn có thể sử dụng 芍薬 để nói về hoa mẫu đơn, ví dụ như khi bạn muốn mô tả về loài hoa này, khi bạn muốn tặng hoa cho ai đó, hoặc khi bạn muốn nhắc đến vẻ đẹp và hương thơm của hoa.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 芍薬 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゃくやく ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc cách viết rút gọn phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 芍薬 là tên riêng của loài hoa. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan để mô tả hoa mẫu đơn: ⚫︎ ボタンの花 (botan no hana) - Hoa mẫu đơn (dùng chung cho loại hoa peony)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 芍薬 là tên riêng của loài hoa.
彼女は 芍薬 のような美しい笑顔で私を迎えた。 ・Bản dịch: Cô ấy chào đón tôi bằng một nụ cười đẹp như hoa mẫu đơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình ảnh hoa mẫu đơn để so sánh với vẻ đẹp của nụ cười.
この 芍薬 はとても大きく、見事な咲き方をしている。 ・Bản dịch: Bông hoa mẫu đơn này rất to và nở rộ một cách tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này mô tả về kích thước và cách hoa mẫu đơn nở.
Tên gọi 芍薬 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc. Trong tiếng Hán, "芍" (sháo) và "薬" (yào) có nghĩa là "cỏ dược" hoặc "vị thuốc", ám chỉ đến việc rễ của cây mẫu đơn được sử dụng trong y học cổ truyền.