Nihongo

紅葉(もみじ、momiji)
- lá đỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOMIJI

紅葉

もみじ

紅葉 (もみじ, phiên âm: momiji) có nghĩa là "lá đỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:lá đỏ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

紅葉 (もみじ - momiji) là từ tiếng Nhật dùng để chỉ hiện tượng lá cây chuyển sang màu đỏ, vàng, cam vào mùa thu. Nó có thể là danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên này, hoặc danh từ chỉ những chiếc lá có màu sắc rực rỡ đó. Từ này thường gợi đến vẻ đẹp của mùa thu ở Nhật Bản. 紅葉 紅葉 thường được dùng để chỉ lá của cây phong (maple) và một số loài cây khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎紅葉を見に行く。 Dịch: Đi ngắm lá [紅葉]. ⚫︎今年の紅葉は例年より美しい。 Dịch: Lá [紅葉] năm nay đẹp hơn mọi năm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 紅葉 để: ⚫︎ Nói về hiện tượng lá cây đổi màu vào mùa thu. ⚫︎ Kể về việc đi ngắm lá [紅葉]. ⚫︎ Mô tả vẻ đẹp của mùa thu. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 紅葉 một cách tự nhiên khi nói về mùa thu và cảnh sắc liên quan.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 紅葉 ⚫︎ Hiragana: もみじ ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "葉".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 紅葉狩り (もみじがり - momijigari): Đi ngắm lá [紅葉]. Đây là một hoạt động phổ biến. ⚫︎ 黄葉 (こうよう - kouyou): Lá vàng (chỉ chung những lá đổi sang màu vàng). ⚫︎ 秋色 (あきいろ - akiro): Màu sắc mùa thu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ mùa khác: ⚫︎ 春 (はる - haru): Mùa xuân ⚫︎ 夏 (なつ - natsu): Mùa hè

Ví dụ câu 1

週末は紅葉を見に山へ行こう。 ・Bản dịch: Cuối tuần chúng ta đi núi ngắm lá [紅葉] nhé. ・Giải thích: Câu này rủ nhau đi ngắm lá [紅葉] vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

紅葉の時期は観光客が多い。 ・Bản dịch: Mùa lá [紅葉] đổi màu, khách du lịch rất đông. ・Giải thích: Câu này nói về việc lượng khách du lịch tăng cao vào mùa lá [紅葉].

Nguồn gốc

Chữ 紅 (kurenai - màu đỏ thẫm) và chữ 葉 (ha - lá) ghép lại. 紅葉紅葉 ban đầu chỉ việc lá cây chuyển sang màu đỏ, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ chung việc lá cây đổi màu vào mùa thu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud