さくらんぼ(さくらんぼ、sakuranbo)
- quả cherry
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
さ
さ
KU
く
く
RA
ら
ら
N
ん
ん
BO
ぼ
ぼ
さくらんぼ (さくらんぼ, phiên âm: sakuranbo) có nghĩa là "quả cherry" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | quả cherry |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
さくらんぼ là từ tiếng Nhật dùng để chỉ quả anh đào, loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ tươi, có vị ngọt và thường được ăn tươi.
⚫︎さくらんぼを食べるのが好きです。 Dịch: Tôi thích ăn quả anh đào. ⚫︎夏には、さくらんぼ狩りに行きます。 Dịch: Vào mùa hè, tôi đi hái anh đào. ⚫︎このケーキには、たくさんのさくらんぼが飾られています。 Dịch: Bánh này được trang trí rất nhiều quả anh đào.
Bạn có thể dùng さくらんぼ khi nói về quả anh đào trong các ngữ cảnh khác nhau, như khi muốn mô tả loại trái cây này, khi nhắc đến việc ăn hoặc mua nó, hoặc khi đề cập đến các món ăn có sử dụng quả anh đào.
さくらんぼ thường được viết bằng hiragana là さくらんぼ. Không có cách viết bằng katakana hay kanji phổ biến. Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho さくらんぼ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên một loại trái cây cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về các loại trái cây khác, bạn có thể dùng các từ như いちご (quả dâu tây), もも (quả đào), v.v...
甘いさくらんぼはとても美味しいです。 ・Bản dịch: Quả anh đào ngọt rất ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả vị ngọt của quả anh đào và nhấn mạnh sự ngon miệng của nó.
さくらんぼのジャムを作りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn làm mứt anh đào. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn chế biến quả anh đào thành mứt.
Từ "さくら" (hoa anh đào) và "んぼ" là một dạng rút gọn của "ぼう" (quả), vì quả anh đào có liên quan đến hoa anh đào và có hình dáng giống như quả.