桜(さくら、sakura)
- hoa anh đào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKURA
桜
さくら
桜 (さくら, phiên âm: sakura) có nghĩa là "hoa anh đào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hoa anh đào |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
桜 (sakura) có nghĩa là hoa anh đào, một loài hoa đặc trưng của Nhật Bản. Nó còn chỉ đến cây hoa anh đào. Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân và vẻ đẹp thoáng qua trong văn hóa Nhật Bản.
⚫︎春になると、公園の桜が咲き始めます。 Dịch: Mùa xuân đến, hoa anh đào trong công viên bắt đầu nở rộ. ⚫︎日本人は桜の花見が好きです。 Dịch: Người Nhật thích ngắm hoa anh đào (hanami). ⚫︎桜の季節はとても美しいです。 Dịch: Mùa hoa anh đào rất đẹp.
Bạn có thể sử dụng 桜 khi nói về hoa anh đào, cây anh đào, hoặc mùa hoa anh đào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ cuộc trò chuyện thông thường đến các bài viết hoặc bài phát biểu trang trọng hơn.
Từ 桜 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 桜 ⚫︎ Hiragana: さくら ⚫︎ Katakana: Không có (vì nó là một danh từ). Không có biến thể khác của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 桜 là tên gọi cụ thể của loài hoa này. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến hoa, ví dụ: ⚫︎ 花 (hana) - hoa (chung). ⚫︎ 桜の花 (sakura no hana) - hoa anh đào.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một loài hoa cụ thể.
今年の春は、たくさんの桜を見ることができました。 ・Bản dịch: Mùa xuân năm nay, tôi đã có thể ngắm rất nhiều hoa anh đào. ・Giải thích: Câu này diễn tả trải nghiệm ngắm hoa anh đào trong mùa xuân năm nay.
桜の季節になると、学校の入学式が行われます。 ・Bản dịch: Khi đến mùa hoa anh đào, lễ nhập học của trường học sẽ được tổ chức. ・Giải thích: Câu này liên kết mùa hoa anh đào với lễ nhập học, một sự kiện quan trọng trong năm học của Nhật Bản.
Nguồn gốc của từ 桜 không rõ ràng hoàn toàn. Có nhiều giả thuyết khác nhau, một số cho rằng nó có liên quan đến việc thờ cúng thần nông nghiệp trong văn hóa cổ xưa. Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn để chứng minh điều này.