Nihongo

さくらsakura
- hoa anh đào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKURA

桜 (さくら, phiên âm: sakura) có nghĩa là "hoa anh đào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:hoa anh đào
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud