茎(くき、kuki)
- thân cây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUKI
茎
くき
茎 (くき, phiên âm: kuki) có nghĩa là "thân cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thân cây |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 茎 (kuki) có nghĩa là "cuống" hoặc "thân" của cây, hoa, hoặc quả. Nó chỉ phần nối liền giữa rễ và lá, hoa, hoặc quả. Nó có thể được hiểu là phần nâng đỡ của cây.
⚫︎花の茎 ・Dịch: Cuống hoa. ⚫︎トマトの茎 ・Dịch: Cuống cà chua. ⚫︎葉の茎 ・Dịch: Cuống lá.
茎 thường được dùng để chỉ bộ phận của cây, đặc biệt khi nói về cấu trúc và hình dạng của nó. Bạn có thể dùng trong các tình huống như mô tả cây cối, thảo luận về nông nghiệp, hoặc khi bạn cần chỉ ra phần nối liền của một bộ phận của cây.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 茎. ⚫︎ Cách đọc (furigana): くき (kuki). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 幹 (miki): Thân cây (thường dùng cho cây to lớn). ⚫︎ 軸 (jiku): Trục, cuống (có thể dùng cho hoa, quả).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ các bộ phận khác của cây có thể được xem xét: ⚫︎ 根 (ne): Rễ. ⚫︎ 葉 (ha): Lá. ⚫︎ 花 (hana): Hoa. ⚫︎ 実 (mi): Quả.
この花の茎は細くて折れやすい。 ・Bản dịch: Cuống của bông hoa này mỏng manh và dễ gãy. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của cuống hoa.
彼は茎から葉を切り離した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cắt lá ra khỏi cuống. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động cắt lá khỏi cuống.
Nguồn gốc của chữ Hán 茎 (kuki) bắt nguồn từ việc mô tả hình dạng và chức năng nâng đỡ của phần cuống và thân cây trong tự nhiên.