向日葵(ひまわり、himawari)
- hoa hướng dương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIMAWARI
向日葵
ひまわり
向日葵 (ひまわり, phiên âm: himawari) có nghĩa là "hoa hướng dương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hoa hướng dương |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
向日葵(ひまわり) có nghĩa là hoa hướng dương trong tiếng Việt. Nó là một loài hoa nổi tiếng với khả năng quay theo hướng của mặt trời, biểu tượng cho sự lạc quan, niềm vui và sự tươi sáng. Tên gọi 向日葵 bắt nguồn từ đặc tính này của hoa, với các chữ Hán chỉ hướng (向), mặt trời (日) và hoa cúc (葵, thường dùng để chỉ hoa hướng dương).
⚫︎夏になると、庭にたくさんの向日葵が咲きます。 ・Dịch: Vào mùa hè, rất nhiều hoa hướng dương nở trong vườn. ⚫︎彼女は向日葵のような明るい性格です。 ・Dịch: Cô ấy có tính cách tươi sáng như hoa hướng dương. ⚫︎向日葵の絵を描きました。 ・Dịch: Tôi đã vẽ một bức tranh hoa hướng dương.
Bạn có thể sử dụng 向日葵 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả loài hoa này, đến việc so sánh với tính cách của một người, hoặc dùng trong tranh ảnh, văn thơ. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Chữ Hán: 向日葵 ⚫︎ Hiragana: ひまわり ⚫︎ Katakana: ヒマワリ (thường dùng để viết tên loài hoa này khi được dùng trong các bài viết khoa học hoặc tên cửa hàng) ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 向日葵 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả hoa hướng dương, ví dụ như 太陽の花(たいようのはな – hoa mặt trời).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một loài hoa. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các từ chỉ sự u ám, buồn bã để đối lập với hình ảnh tươi sáng của hoa hướng dương.
向日葵は太陽を追いかけるように、いつも太陽の方向を向いています。 ・Bản dịch: Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời, như thể nó đang đuổi theo mặt trời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đặc tính quay theo hướng mặt trời của hoa hướng dương.
彼女の部屋には、向日葵の写真が飾ってあります。 ・Bản dịch: Trong phòng của cô ấy có treo một bức ảnh hoa hướng dương. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc sử dụng hình ảnh hoa hướng dương để trang trí.
Tên gọi 向日葵 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ đặc tính quay theo hướng mặt trời của hoa. Chữ "向" (hướng) chỉ hướng, "日" (ngày/mặt trời) chỉ mặt trời, và "葵" (aoi) là từ dùng để chỉ các loại hoa, thường dùng để chỉ hoa hướng dương. Cách kết hợp này thể hiện rõ đặc điểm nổi bật nhất của loài hoa này.