飛行機(ひこうき、hikouki)
- máy bay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKOUKI
飛行機
ひこうき
飛行機 (ひこうき, phiên âm: hikouki) có nghĩa là "máy bay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | máy bay |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |