飛行機(ひこうき、hikouki)
- máy bay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKOUKI
飛行機
ひこうき
飛行機 (ひこうき, phiên âm: hikouki) có nghĩa là "máy bay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | máy bay |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飛行機 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "máy bay". Nó dùng để chỉ phương tiện giao thông đường hàng không, có cánh và động cơ, dùng để di chuyển người và hàng hóa trên không.
⚫︎飛行機で旅行します。 ・Dịch: Tôi đi du lịch bằng máy bay. ⚫︎ 空港で飛行機を待ちます。 ・Dịch: Tôi đợi máy bay ở sân bay.
Bạn có thể sử dụng từ 飛行機 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi máy bay. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc nhìn thấy máy bay trên bầu trời. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về sân bay.
⚫︎ Từ 飛行機 thường được viết bằng kanji, với cách phát âm là ひこうき (hiragana). ⚫︎ Cách viết: 飛行機 ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
東京から大阪まで、飛行機で行くのが一番早い。 ・Bản dịch: Đi từ Tokyo đến Osaka bằng máy bay là nhanh nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 飛行機 để chỉ ra phương tiện di chuyển nhanh nhất giữa hai thành phố.
あの飛行機はとても大きいです。 ・Bản dịch: Chiếc máy bay kia rất lớn. ・Giải thích: Câu này mô tả kích thước của một chiếc máy bay.
Từ 飛行機 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 飛 (hi): bay ⚫︎ 行 (kō): đi/hành động ⚫︎ 機 (ki): máy Kết hợp lại để tạo thành nghĩa "máy bay".