Nihongo

議員(ぎいん、giin)
- nghị viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIIN

議員

ぎいん

議員 (ぎいん, phiên âm: giin) có nghĩa là "nghị viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nghị viên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

議員 có nghĩa là "nghị viên", "nghị sĩ" hoặc "đại biểu" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những người được bầu hoặc được bổ nhiệm vào các cơ quan lập pháp, hành pháp của chính phủ, có trách nhiệm đại diện cho cử tri và tham gia vào việc hoạch định chính sách, luật pháp. ⚫︎ Nói chung, 議員 là những người làm việc trong các cơ quan như Quốc hội (国会 - kokkai), Tỉnh hội (都道府県議会 - todoufuken gikai), hoặc Hội đồng thành phố (市議会 - shigikai). ⚫︎ Nhiệm vụ chính của [議員] là thảo luận, biểu quyết các dự luật, thông qua ngân sách, giám sát hoạt động của chính phủ và đại diện cho lợi ích của người dân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 国会議員 Translation: Nghị sĩ Quốc hội ⚫︎ 市議会議員 Translation: Nghị viên Hội đồng thành phố ⚫︎ 彼は新しい[議員]に選出されました。 Translation: Anh ấy đã được bầu làm [nghị viên] mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 議員 được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, liên quan đến chính trị và pháp luật. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này khi nói về các cuộc bầu cử, các hoạt động của chính phủ, các phiên họp quốc hội, hoặc khi đề cập đến một cá nhân cụ thể là [nghị viên]. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, người ta hiếm khi sử dụng từ này trừ khi nói về các vấn đề chính trị.

Cách viết

⚫︎ Từ 議員 được viết bằng kanji (漢字) là 議員. ⚫︎ Cách đọc (hiragana - ひらがな) là ぎいん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 国会議員 (kokkai giin): Nghị sĩ Quốc hội. ⚫︎ 代議士 (daigishi): Đại biểu. ⚫︎ 議員さん (giin-san): Cách gọi thân mật hơn của [nghị viên].

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 議員, vì đây là một danh từ chỉ chức vụ. Tuy nhiên, có thể nói đến những người không giữ chức vụ này, ví dụ như "cử tri" (有権者 - yuukensha).

Ví dụ câu 1

あの[議員]は国民の意見をよく聞きません。 ・Bản dịch: Vị [nghị viên] đó không lắng nghe ý kiến của người dân. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của một [nghị viên] không quan tâm đến ý kiến của người dân.

Ví dụ câu 2

新しい[議員]が当選して、政治が変わるかもしれない。 ・Bản dịch: [Nghị viên] mới trúng cử, chính trị có thể thay đổi. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng thay đổi trong chính trị sau khi một [nghị viên] mới được bầu.

Nguồn gốc

Từ 議員 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 議 (gi): có nghĩa là "thảo luận", "nghị luận". ⚫︎ 員 (in): có nghĩa là "thành viên", "người". Do đó, 議員 nghĩa đen là "thành viên của hội đồng thảo luận" hoặc "người tham gia thảo luận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud