議員(ぎいん、giin)
- nghị viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIIN
議員
ぎいん
議員 (ぎいん, phiên âm: giin) có nghĩa là "nghị viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nghị viên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIIN
議員
ぎいん
議員 (ぎいん, phiên âm: giin) có nghĩa là "nghị viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nghị viên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |